Đối đầu
Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Liverpool Nữ vs Everton FC Nữ, 20h00 ngày 27/9
Lịch sử đối đầu Liverpool Nữ vs Everton FC Nữ diễn ra lúc 20h00 ngày 27/9 tại England FA Women Super League. Số liệu thống kê về Liverpool Nữ gặp Everton FC Nữ với thành tích và kết quả đối đầu cập nhật chuẩn xác nhất.
Thời gianTrận đấuTỷ sốHiệp 1
Everton FC (W)vsLiverpool (W)
2 - 3 0 - 3
Liverpool (W)vsEverton FC (W)
1 - 4 1 - 2
Liverpool (W)vsEverton FC (W)
0 - 2 0 - 1
Everton FC (W)vsLiverpool (W)
1 - 0 1 - 0
Everton FC (W)vsLiverpool (W)
0 - 0 0 - 0
Liverpool (W)vsEverton FC (W)
0 - 1 0 - 1
Liverpool (W)vsEverton FC (W)
2 - 1 2 - 0
Liverpool (W)vsEverton FC (W)
4 - 0 1 - 0
Everton FC (W)vsLiverpool (W)
1 - 2 0 - 1
Liverpool (W)vsEverton FC (W)
0 - 0 0 - 0
BXH Vòng Bảng Siêu cúp FA nữ Anh mùa 2026-2027: Bảng D
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manchester City (W) | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 | 4 | 8 | 12 | empty empty T T T T |
| 2 | London City Lionesses (W) | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 4 | 5 | 9 | empty empty T B T T |
| 3 | Tottenham Hotspur (W) | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | 2 | 9 | 7 | empty empty empty T H T |
| 4 | Chelsea FC (W) | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 1 | 7 | 7 | empty empty empty H T T |
| 5 | Everton FC (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 6 | empty empty empty B T T |
| 6 | Arsenal (W) | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 | empty empty empty T H H |
| 7 | Liverpool (W) | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 2 | 4 | empty empty empty T H B |
| 8 | CrystalPalace (W) | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 7 | -6 | 4 | empty empty empty T H B |
| 9 | West Ham United (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 | 3 | empty empty empty B T B |
| 10 | Brighton H.A. (W) | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 6 | -3 | 2 | empty empty B H H B |
| 11 | Aston Villa (W) | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 | -3 | 2 | empty empty empty H B H |
| 12 | Birmingham (W) | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 7 | -4 | 1 | empty empty empty B H B |
| 13 | Manchester United (W) | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 8 | -6 | 1 | empty empty empty B B H |
| 14 | Charlton (W) | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 10 | -9 | 0 | empty empty B B B B |