Bảng xếp hạng
BXH Cúp Algerian , Thứ hạng của Cúp Algerian 2026 mới nhất
BXH Cúp Algerian mới nhất. Cập nhật thứ hạng của Cúp Algerian 2026 chuẩn xác sau mỗi trận đấu. Xem Bảng xếp hạng giải Cúp Algerian hiện tại nhanh nhất.
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt U20 | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 9 |
| 2 | Morocco U20 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 | 7 |
| 3 | Algeria U20 | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 | 4 |
| 4 | Libya U20 | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 8 | -3 | 4 |
| 5 | Tunisia U20 | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 | 4 | -1 | 3 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ivory Coast U20 | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 0 | 7 | 6 |
| 2 | Niger U20 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 3 |
| 3 | Benin U20 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | -6 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Burkina Faso U20 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 |
| 2 | Nigeria U20 | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 6 |
| 3 | Ghana U20 | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 | -2 | 2 |
| 4 | Togo U20 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | -5 | 1 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tanzania U20 | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 0 | 7 | 6 |
| 2 | RwandaU20 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | -3 | 1 |
| 3 | Ethiopia U20 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | -4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Uganda U20 | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 6 |
| 2 | Sudan U20 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 3 |
| 3 | Djibouti U20 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | -6 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Burundi U20 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 6 |
| 2 | KenyaU20 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 |
| 3 | South Sudan U20 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | -4 | 1 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NamibiaU20 | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 9 |
| 2 | MozambiqueU20 | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 2 | 7 | 6 |
| 3 | Seychelles U20 | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 10 | -5 | 3 |
| 4 | Mauritius U20 | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 10 | -7 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa U20 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 0 | 7 | 9 |
| 2 | Angola U20 | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 2 | 7 | 6 |
| 3 | Eswatini U20 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 8 | -5 | 3 |
| 4 | Lesotho U20 | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 11 | -9 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zambia U20 | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 1 | 7 | 9 |
| 2 | Malawi U20 | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 6 |
| 3 | Comoros U20 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | -4 | 1 |
| 4 | Botswana U20 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | -5 | 1 |
Cúp Algerian
| Tên giải đấu | Cúp Algerian |
|---|---|
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Algerian Cup |
| Ảnh / Logo | |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 0 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) |