Bảng xếp hạng
BXH Women’s ASEAN Football Championship, Thứ hạng của Women’s ASEAN Football Championship 2026 mới nhất
BXH Women’s ASEAN Football Championship mới nhất. Cập nhật thứ hạng của Women’s ASEAN Football Championship 2026 chuẩn xác sau mỗi trận đấu. Xem Bảng xếp hạng giải Women’s ASEAN Football Championship hiện tại nhanh nhất.
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Naegohyang (W) | 2 | 2 | 0 | 0 | 13 | 1 | 12 | 6 |
| 2 | INAC (W) | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 6 |
| 3 | Bam Khatoon (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 10 | -8 | 0 |
| 4 | Ayeyawady Utd (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 9 | -9 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | April (W) | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 1 | 7 | 6 |
| 2 | KSPO FC (W) | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 3 |
| 3 | East Bengal Club (W) | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | -2 | 3 |
| 4 | Ho Chi Minh City (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 8 | -7 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Beijing Beikong (W) | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 1 | 7 | 6 |
| 2 | Melbourne City (W) | 2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 2 | 5 | 3 |
| 3 | Nasaf Qarshi (W) | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 |
| 4 | Kaya FC (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 13 | -13 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | East Bengal Club (W) | 3 | 3 | 0 | 0 | 18 | 0 | 18 | 9 |
| 2 | Sabah FA (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | 15 | 3 | 12 | 6 |
| 3 | Rajshahi Stars FC (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 9 | 6 | 3 | 3 |
| 4 | Rovers FC (W) | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 33 | -33 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kaya FC (W) | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | 1 | 10 | 7 |
| 2 | TSL FC (W) | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 0 | 6 | 7 |
| 3 | Phnom Penh Crown (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 7 | -4 | 3 |
| 4 | llbirs (W) | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 12 | -12 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi (W) | 3 | 3 | 0 | 0 | 21 | 0 | 21 | 9 |
| 2 | Banaat (W) | 3 | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 2 | 4 |
| 3 | Royal Thimphu College (W) | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 4 |
| 4 | Master 7 (W) | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 25 | -25 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | April (W) | 3 | 3 | 0 | 0 | 29 | 1 | 28 | 9 |
| 2 | BG College of Asian Scholars (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | 26 | 4 | 22 | 6 |
| 3 | S'Amuser (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 22 | -19 | 3 |
| 4 | Kharaatsai (W) | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 31 | -31 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bam Khatoon (W) | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 2 | 5 | 7 |
| 2 | Al-Nassr Riyadh (W) | 3 | 1 | 2 | 0 | 15 | 3 | 12 | 5 |
| 3 | 6 Yard Etihad (W) | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 2 | 4 |
| 4 | CSKA Pomir Dushanbe (W) | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 20 | -19 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ayeyawady Utd (W) | 3 | 3 | 0 | 0 | 13 | 0 | 13 | 9 |
| 2 | Hang Yuan FC (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 2 | 6 | 6 |
| 3 | Jurong (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 7 | -4 | 3 |
| 4 | No Limits (W) | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 16 | -15 | 0 |
Women’s ASEAN Football Championship
| Tên giải đấu | Women’s ASEAN Football Championship |
|---|---|
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Women’s ASEAN Football Championship |
| Ảnh / Logo | |
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 0 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) |