Bảng xếp hạng
BXH Giải hạng Ba Bỉ, Thứ hạng của Giải hạng Ba Bỉ 2026 mới nhất
BXH Giải hạng Ba Bỉ mới nhất. Cập nhật thứ hạng của Giải hạng Ba Bỉ 2026 chuẩn xác sau mỗi trận đấu. Xem Bảng xếp hạng giải Giải hạng Ba Bỉ hiện tại nhanh nhất.
BXH Giải hạng Ba Bỉ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RWDM Brussels | 8 | 6 | 1 | 1 | 13 | 7 | 6 | 19 | T T T H B T |
| 2 | Rochefort | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 | 7 | 10 | 17 | T B H H T T |
| 3 | St. Gilloise B | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 10 | 5 | 14 | T H T H T T |
| 4 | RFC Meux | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 8 | 2 | 14 | T T B T H B |
| 5 | Tubize | 8 | 4 | 2 | 2 | 11 | 10 | 1 | 14 | B H T H T B |
| 6 | RAEC Mons | 8 | 3 | 3 | 2 | 18 | 10 | 8 | 12 | T H T T B H |
| 7 | Olympic Charleroi | 8 | 3 | 3 | 2 | 11 | 12 | -1 | 12 | B H B T H H |
| 8 | Charleroi B | 8 | 2 | 4 | 2 | 9 | 8 | 1 | 10 | H B H H T H |
| 9 | Standard Liege II | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 | 8 | -1 | 7 | B H B B T T |
| 10 | Habay la Neuve | 8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 12 | -5 | 6 | B H T H B H |
| 11 | RCS Onhaye | 8 | 2 | 0 | 6 | 10 | 20 | -10 | 6 | B T B B B B |
| 12 | FC Flenu | 8 | 0 | 1 | 7 | 10 | 26 | -16 | 1 | H B B B B B |
BXH Giải hạng Ba Bỉ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KFC Houtvenne | 7 | 6 | 0 | 1 | 19 | 8 | 11 | 18 | T T T T B T |
| 2 | Roeselare Daisel | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 3 | 8 | 14 | T T H B T T |
| 3 | KFC Mandel United | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 5 | 5 | 13 | H B T B T T |
| 4 | Oud-Heverlee Leuven B | 7 | 4 | 1 | 2 | 15 | 13 | 2 | 13 | T T T T B H |
| 5 | Merelbeke | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 7 | 3 | 11 | T B T H H B |
| 6 | Dessel Sport | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 13 | 0 | 11 | H B T H T B |
| 7 | Royal Knokke | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 10 | 0 | 10 | B B T H T B |
| 8 | Hoogstraten VV | 7 | 2 | 3 | 2 | 18 | 14 | 4 | 9 | H H B H T T |
| 9 | Tienen | 7 | 2 | 3 | 2 | 14 | 10 | 4 | 9 | B T H T H H |
| 10 | Thes Sport | 7 | 2 | 3 | 2 | 10 | 9 | 1 | 9 | T H B T H B |
| 11 | Belisia Bilzen | 7 | 2 | 2 | 3 | 12 | 12 | 0 | 8 | B T B T B H |
| 12 | KSK Heist | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 12 | -3 | 8 | T H B B T H |
| 13 | Cercle Brugge II | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 15 | -6 | 7 | B T B B B T |
| 14 | Lyra-Lierse Berlaar | 7 | 1 | 3 | 3 | 13 | 18 | -5 | 6 | H H T B B B |
| 15 | Sporting West Harelbeke | 7 | 1 | 1 | 5 | 5 | 19 | -14 | 4 | B B B H B T |
| 16 | Zelzate | 7 | 0 | 3 | 4 | 6 | 16 | -10 | 3 | B B B H H B |
Giải hạng Ba Bỉ
| Tên giải đấu | Giải hạng Ba Bỉ |
|---|---|
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Belgian First Amateur Division |
| Ảnh / Logo | |
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 9 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) |
Giải hạng Ba Bỉ
| XH | Đội bóng | Trận | Điểm | HS |
|---|