Bảng xếp hạng
BXH Hạng 3 Brasileiro, Thứ hạng của Hạng 3 Brasileiro 2026 mới nhất
BXH Hạng 3 Brasileiro mới nhất. Cập nhật thứ hạng của Hạng 3 Brasileiro 2026 chuẩn xác sau mỗi trận đấu. Xem Bảng xếp hạng giải Hạng 3 Brasileiro hiện tại nhanh nhất.
BXH Hạng 3 Brasileiro mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferroviaria SP | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 7 | 1 | 8 | empty H T T H B |
| 2 | Inter de Limeira | 5 | 1 | 4 | 0 | 11 | 9 | 2 | 7 | empty H H H T H |
| 3 | Brusque FC | 5 | 1 | 3 | 1 | 9 | 9 | 0 | 6 | empty T H B H H |
| 4 | SC Paysandu Para | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 7 | -3 | 4 | empty B B H B T |
BXH Hạng 3 Brasileiro mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Santa Cruz PE | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 2 | 3 | 11 | empty T T T H H |
| 2 | Maringa FC | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 2 | 2 | 8 | empty T B T H H |
| 3 | Floresta CE | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 4 | -1 | 5 | empty B T B H H |
| 4 | Botafogo PB | 5 | 0 | 2 | 3 | 1 | 5 | -4 | 2 | empty B B B H H |
BXH Hạng 3 Brasileiro mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Botafogo PB | 19 | 10 | 3 | 6 | 28 | 19 | 9 | 33 | T T H H T T |
| 2 | Brusque FC | 19 | 9 | 5 | 5 | 28 | 22 | 6 | 32 | B T B T H H |
| 3 | Ferroviaria SP | 19 | 8 | 6 | 5 | 22 | 15 | 7 | 30 | T H H T B T |
| 4 | Maringa FC | 19 | 8 | 6 | 5 | 32 | 30 | 2 | 30 | T H B H T T |
| 5 | Floresta CE | 19 | 8 | 6 | 5 | 22 | 20 | 2 | 30 | H H B T T T |
| 6 | Inter de Limeira | 19 | 8 | 6 | 5 | 22 | 20 | 2 | 30 | T B T B H H |
| 7 | SC Paysandu Para | 19 | 9 | 2 | 8 | 26 | 27 | -1 | 29 | T B T B T B |
| 8 | Santa Cruz PE | 19 | 8 | 5 | 6 | 20 | 15 | 5 | 29 | T B H B T H |
| 9 | Ypiranga(RS) | 19 | 8 | 5 | 6 | 27 | 24 | 3 | 29 | B T T H T H |
| 10 | Guarani SP | 19 | 7 | 7 | 5 | 34 | 24 | 10 | 28 | B T B H B H |
| 11 | Figueirense | 19 | 7 | 7 | 5 | 19 | 22 | -3 | 28 | H T H T H T |
| 12 | Maranhao | 19 | 7 | 6 | 6 | 19 | 18 | 1 | 27 | T H T T T B |
| 13 | Amazonas FC | 19 | 7 | 5 | 7 | 21 | 23 | -2 | 26 | B T T H H H |
| 14 | Caxias RS | 19 | 6 | 7 | 6 | 17 | 16 | 1 | 25 | H B T B B H |
| 15 | Ituano SP | 19 | 6 | 4 | 9 | 18 | 21 | -3 | 22 | B B T B B B |
| 16 | Volta Redonda | 19 | 6 | 3 | 10 | 13 | 25 | -12 | 21 | H B B T B B |
| 17 | Barra FC | 19 | 5 | 6 | 8 | 21 | 21 | 0 | 21 | B B B T B T |
| 18 | Anapolis FC | 19 | 5 | 4 | 10 | 17 | 22 | -5 | 19 | B T T B T H |
| 19 | Itabaiana(SE) | 19 | 4 | 5 | 10 | 14 | 27 | -13 | 17 | T H B B B B |
| 20 | Confianca SE | 19 | 3 | 4 | 12 | 11 | 20 | -9 | 13 | B H B H B B |
Hạng 3 Brasileiro
| Tên giải đấu | Hạng 3 Brasileiro |
|---|---|
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Brasileiro, Serie C |
| Ảnh / Logo | |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 6 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) |
Hạng 3 Brasileiro
| XH | Đội bóng | Trận | Điểm | HS |
|---|