Bảng xếp hạng
BXH CFU, Thứ hạng của CFU 2026 mới nhất
BXH CFU mới nhất. Cập nhật thứ hạng của CFU 2026 chuẩn xác sau mỗi trận đấu. Xem Bảng xếp hạng giải CFU hiện tại nhanh nhất.
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Violette AC | 4 | 4 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 12 |
| 2 | Club Sando | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 7 |
| 3 | Delfines Del Este | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 2 | 1 | 5 |
| 4 | National Defense Forces | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 9 | -6 | 3 |
| 5 | Broki | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 6 | -3 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salcedo FC | 4 | 1 | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 | 6 |
| 2 | Cibao FC | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5 |
| 3 | Mount Pleasant FA | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 |
| 4 | Portmore United | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 3 | 0 | 3 |
| 5 | Cavalier FC | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | -2 | 2 |
CFU
| Tên giải đấu | CFU |
|---|---|
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | CFU Club Championship |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 0 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) |