Bảng xếp hạng
BXH Egypt League Cup, Thứ hạng của Egypt League Cup 2026 mới nhất
BXH Egypt League Cup mới nhất. Cập nhật thứ hạng của Egypt League Cup 2026 chuẩn xác sau mỗi trận đấu. Xem Bảng xếp hạng giải Egypt League Cup hiện tại nhanh nhất.
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ZED FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 |
| 2 | Wadi Degla SC | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Talaea EI-Gaish | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Al-Ittihad Alexandria | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| 5 | Zamalek | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Future FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 |
| 2 | Pyramids FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 |
| 3 | Smouha SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Olympic El Qanal | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 |
| 5 | NBE SC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly SC | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 3 |
| 2 | El Mokawloon El Arab | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 |
| 3 | Enppi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | El Gounah | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
| 5 | Asyut Petroleum | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | -5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Masry | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 2 | Ghazl El Mahallah | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Abo Qair Semads | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Petrojet | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Ceramica Cleopatra FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
Egypt League Cup
| Tên giải đấu | Egypt League Cup |
|---|---|
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Egypt League Cup |
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 0 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) |