Bảng xếp hạng
BXH Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ, Thứ hạng của Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ 2026 mới nhất
BXH Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ mới nhất. Cập nhật thứ hạng của Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ 2026 chuẩn xác sau mỗi trận đấu. Xem Bảng xếp hạng giải Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ hiện tại nhanh nhất.
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JEF United Ichihara Chiba (W) | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 8 | 4 | 13 |
| 2 | NTV Beleza (W) | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 11 | 3 | 12 |
| 3 | Omiya Ardija (W) | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 7 | 3 | 11 |
| 4 | Nojima Stella (W) | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 6 | 3 | 11 |
| 5 | AS Elfen Sayama (W) | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 6 | 2 | 11 |
| 6 | Urawa Red Diamonds (W) | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 9 | 3 | 10 |
| 7 | Hiroshima Sanfrecce (W) | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 8 | 2 | 9 |
| 8 | Cerezo Osaka Sakai (W) | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 11 | 0 | 9 |
| 9 | Vegalta Sendai (W) | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 6 | -1 | 8 |
| 10 | Albirex Niigata (W) | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 9 | -3 | 4 |
| 11 | INAC (W) | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 12 | -6 | 2 |
| 12 | Nagano Parceiro (W) | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 | 11 | -10 | 1 |
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
| Tên giải đấu | Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ |
|---|---|
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Japan Women League Cup |
| Ảnh / Logo | |
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 0 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) |