Bảng xếp hạng
BXH Cúp Quốc Gia Chile, Thứ hạng của Cúp Quốc Gia Chile 2026 mới nhất
BXH Cúp Quốc Gia Chile mới nhất. Cập nhật thứ hạng của Cúp Quốc Gia Chile 2026 chuẩn xác sau mỗi trận đấu. Xem Bảng xếp hạng giải Cúp Quốc Gia Chile hiện tại nhanh nhất.
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coquimbo Unido | 6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 3 | 5 | 12 |
| 2 | Municipal Iquique | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 6 | 6 | 11 |
| 3 | Deportes Limache | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 11 | 0 | 8 |
| 4 | San Marcos de Arica | 6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 13 | -11 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Univ Catolica | 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 9 | 5 | 15 |
| 2 | Everton CD | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 9 | 1 | 8 |
| 3 | San Luis Quillota | 6 | 1 | 3 | 2 | 11 | 10 | 1 | 6 |
| 4 | CD Copiapo S.A. | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 10 | -7 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Antofagasta | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 5 | 7 | 16 |
| 2 | Cobreloa | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | 1 | 8 |
| 3 | Deportes La Serena | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | -3 | 7 |
| 4 | Cobresal | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 7 | -5 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 7 | 6 | 13 |
| 2 | Union La Calera | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 6 | 7 | 11 |
| 3 | Union San Felipe | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | -2 | 7 |
| 4 | Santiago Wanderers | 6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 18 | -11 | 3 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Colo Colo | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 8 | 7 | 13 |
| 2 | O.Higgins | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 8 | 5 | 11 |
| 3 | Deportes Recoleta | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 11 | -5 | 5 |
| 4 | Union Espanola | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 11 | -7 | 4 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nublense | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 5 | 4 | 13 |
| 2 | Curico Unido | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 7 | 3 | 11 |
| 3 | Rangers Talca | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 7 | -3 | 6 |
| 4 | Universidad de Concepcion | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 12 | -4 | 4 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes Santa Cruz | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 6 | 5 | 13 |
| 2 | Audax Italiano | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 7 | 2 | 12 |
| 3 | Palestino | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 9 | 3 | 10 |
| 4 | CD Magallanes | 6 | 0 | 0 | 6 | 5 | 15 | -10 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | D. Concepcion | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 6 | 4 | 13 |
| 2 | Puerto Montt | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 6 | 2 | 10 |
| 3 | Huachipato | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 9 | -2 | 6 |
| 4 | Deportes Temuco | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 8 | -4 | 5 |
Cúp Quốc Gia Chile
| Tên giải đấu | Cúp Quốc Gia Chile |
|---|---|
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Chile Cup |
| Ảnh / Logo | |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 0 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) |