Bảng xếp hạng
BXH Uruguay Cup, Thứ hạng của Uruguay Cup 2026 mới nhất
BXH Uruguay Cup mới nhất. Cập nhật thứ hạng của Uruguay Cup 2026 chuẩn xác sau mỗi trận đấu. Xem Bảng xếp hạng giải Uruguay Cup hiện tại nhanh nhất.
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Penarol | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 5 |
| 2 | Torque | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 4 |
| 3 | Danubio FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 4 |
| 4 | CA Atenas | 3 | 0 | 2 | 1 | 7 | 8 | -1 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Plaza Colonia | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 6 |
| 2 | Cerro Largo | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 |
| 3 | Rentistas | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 4 |
| 4 | Defensor Sporting Montevideo | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | -1 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Maldonado | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 2 | 6 | 9 |
| 2 | CS Cerrito | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 6 |
| 3 | Cerro Montevideo | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 1 |
| 4 | Wanderers FC | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 8 | -5 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Central Espanol | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 3 | 5 | 7 |
| 2 | CA Juventud | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 6 |
| 3 | Racing Club Montevideo | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 8 | -4 | 3 |
| 4 | Oriental | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 1 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nacional Montevideo | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 7 |
| 2 | Albion FC | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 |
| 3 | CA River Plate | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 4 |
| 4 | Club Atletico Progreso | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | -4 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Boston River | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 9 |
| 2 | Liverpool URU | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 1 | 4 | 6 |
| 3 | Centro Atletico Fenix | 3 | 0 | 1 | 2 | 5 | 8 | -3 | 1 |
| 4 | Colon CF | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 8 | -5 | 1 |
Uruguay Cup
| Tên giải đấu | Uruguay Cup |
|---|---|
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Uruguay Cup |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 0 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) |