Bảng xếp hạng
BXH VĐQG Estonia, Thứ hạng của VĐQG Estonia 2026 mới nhất
BXH VĐQG Estonia mới nhất. Cập nhật thứ hạng của VĐQG Estonia 2026 chuẩn xác sau mỗi trận đấu. Xem Bảng xếp hạng giải VĐQG Estonia hiện tại nhanh nhất.
BXH VĐQG Estonia mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 30 | 23 | 6 | 1 | 82 | 21 | 61 | 75 | T T T T H T |
| 2 | FC Flora Tallinn | 30 | 18 | 1 | 11 | 59 | 41 | 18 | 55 | T T H T T B |
| 3 | Nomme JK Kalju | 31 | 15 | 6 | 10 | 54 | 30 | 24 | 51 | B B T T B H |
| 4 | Paide Linnameeskond | 30 | 15 | 6 | 9 | 48 | 37 | 11 | 51 | B T B T T B |
| 5 | Tartu JK Maag Tammeka | 30 | 15 | 2 | 13 | 41 | 47 | -6 | 47 | T B T B B T |
| 6 | Harju JK Laagri | 31 | 13 | 2 | 16 | 43 | 47 | -4 | 41 | B B T H T T |
| 7 | Parnu JK Vaprus | 31 | 10 | 6 | 15 | 43 | 61 | -18 | 36 | T B B B H H |
| 8 | FC Kuressaare | 30 | 9 | 5 | 16 | 33 | 49 | -16 | 32 | H T B B H T |
| 9 | FC Nomme United | 31 | 9 | 1 | 21 | 47 | 74 | -27 | 28 | B T B B B B |
| 10 | Trans Narva | 30 | 5 | 5 | 20 | 24 | 67 | -43 | 20 | B B H B H H |
VĐQG Estonia
| Tên giải đấu | VĐQG Estonia |
|---|---|
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Estonia Champions League |
| Ảnh / Logo | |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 31 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) |
VĐQG Estonia
| XH | Đội bóng | Trận | Điểm | HS |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 30 | 61 | 75 |
| 2 | FC Flora Tallinn | 30 | 18 | 55 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 31 | 24 | 51 |
| 4 | Paide Linnameeskond | 30 | 11 | 51 |
| 5 | Tartu JK Maag Tammeka | 30 | -6 | 47 |
| 6 | Harju JK Laagri | 31 | -4 | 41 |
| 7 | Parnu JK Vaprus | 31 | -18 | 36 |
| 8 | FC Kuressaare | 30 | -16 | 32 |
| 9 | FC Nomme United | 31 | -27 | 28 |
| 10 | Trans Narva | 30 | -43 | 20 |