Bảng xếp hạng
BXH Euro nữ, Thứ hạng của Euro nữ 2026 mới nhất
BXH Euro nữ mới nhất. Cập nhật thứ hạng của Euro nữ 2026 chuẩn xác sau mỗi trận đấu. Xem Bảng xếp hạng giải Euro nữ hiện tại nhanh nhất.
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway (W) | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 5 | 3 | 9 |
| 2 | Switzerland (W) | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 4 |
| 3 | Finland (W) | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 |
| 4 | Iceland (W) | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 7 | -4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain (W) | 3 | 3 | 0 | 0 | 14 | 3 | 11 | 9 |
| 2 | Italy (W) | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 4 |
| 3 | Belgium (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 8 | -4 | 3 |
| 4 | Portugal (W) | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 8 | -6 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sweden (W) | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 1 | 7 | 9 |
| 2 | Germany (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 0 | 6 |
| 3 | Poland (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 7 | -4 | 3 |
| 4 | Denmark (W) | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 6 | -3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France (W) | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 4 | 7 | 9 |
| 2 | England (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | 11 | 3 | 8 | 6 |
| 3 | Netherland (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 9 | -4 | 3 |
| 4 | Wales (W) | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 13 | -11 | 0 |
Euro nữ
| Tên giải đấu | Euro nữ |
|---|---|
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | UEFA European Women's Championship |
| Ảnh / Logo | |
| Mùa giải hiện tại | 2025 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 0 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) |