Bảng xếp hạng
BXH Hạng 2 Ecuador, Thứ hạng của Hạng 2 Ecuador 2026 mới nhất
BXH Hạng 2 Ecuador mới nhất. Cập nhật thứ hạng của Hạng 2 Ecuador 2026 chuẩn xác sau mỗi trận đấu. Xem Bảng xếp hạng giải Hạng 2 Ecuador hiện tại nhanh nhất.
BXH Hạng 2 Ecuador mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Independiente Juniors | 22 | 10 | 9 | 3 | 28 | 16 | 12 | 39 | T T T T H H |
| 2 | Atletico Futbol Club | 22 | 9 | 11 | 2 | 25 | 14 | 11 | 38 | T H T B H T |
| 3 | 9 de Octubre | 22 | 9 | 10 | 3 | 22 | 14 | 8 | 37 | H T H B H H |
| 4 | Cuenca Juniors | 22 | 9 | 7 | 6 | 20 | 23 | -3 | 34 | T H H B T B |
| 5 | Vinotinto de Ecuador | 22 | 8 | 7 | 7 | 25 | 17 | 8 | 31 | T B B T H H |
| 6 | San Antonio(ECU) | 22 | 7 | 10 | 5 | 24 | 21 | 3 | 31 | B H T T T H |
| 7 | Gualaceo SC | 22 | 7 | 8 | 7 | 19 | 16 | 3 | 29 | B H B B H T |
| 8 | Deportivo Santo Domingo | 22 | 6 | 10 | 6 | 17 | 16 | 1 | 28 | B B H T H H |
| 9 | Pottu Via Ho | 22 | 7 | 6 | 9 | 17 | 22 | -5 | 27 | B T B H H T |
| 10 | Cumbaya FC | 22 | 5 | 11 | 6 | 22 | 22 | 0 | 26 | H H H H H B |
| 11 | 22 de Julio | 22 | 4 | 3 | 15 | 10 | 31 | -21 | 15 | T B B B B B |
| 12 | CD El Nacional | 22 | 2 | 6 | 14 | 15 | 32 | -17 | 12 | B H T T B H |
BXH Hạng 2 Ecuador mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gualaceo SC | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 2 | 7 | 43 | T H T H T T |
| 2 | Deportivo Santo Domingo | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 3 | 6 | 40 | T T B T B T |
| 3 | Pottu Via Ho | 6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 4 | 4 | 39 | H T T H H T |
| 4 | Cumbaya FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 7 | 4 | 33 | H B B T T B |
| 5 | 22 de Julio | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 19 | -14 | 17 | B H B B H B |
| 6 | CD El Nacional | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 12 | -7 | 15 | B B T B B B |
BXH Hạng 2 Ecuador mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Futbol Club | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 4 | 5 | 49 | B H T H T T |
| 2 | Vinotinto de Ecuador | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 4 | 7 | 47 | T T T T T H |
| 3 | CD Independiente Juniors | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | 0 | 47 | H T B H B T |
| 4 | 9 de Octubre | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 6 | 3 | 45 | H H T B T B |
| 5 | Cuenca Juniors | 6 | 1 | 1 | 4 | 2 | 8 | -6 | 38 | H B B T B B |
| 6 | San Antonio(ECU) | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 11 | -9 | 33 | H B B B B H |
Hạng 2 Ecuador
| Tên giải đấu | Hạng 2 Ecuador |
|---|---|
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Ecuador Campeonato Serie B |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 8 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) |
Hạng 2 Ecuador
| XH | Đội bóng | Trận | Điểm | HS |
|---|