Bảng xếp hạng
BXH Hạng 2 Montenegro, Thứ hạng của Hạng 2 Montenegro 2026 mới nhất
BXH Hạng 2 Montenegro mới nhất. Cập nhật thứ hạng của Hạng 2 Montenegro 2026 chuẩn xác sau mỗi trận đấu. Xem Bảng xếp hạng giải Hạng 2 Montenegro hiện tại nhanh nhất.
BXH Hạng 2 Montenegro mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Podgorica | 10 | 5 | 5 | 0 | 18 | 11 | 7 | 20 | H H T T H T |
| 2 | Jedinstvo Bijelo Polje | 10 | 6 | 2 | 2 | 17 | 11 | 6 | 20 | H T T T H T |
| 3 | FK Zeta | 10 | 5 | 3 | 2 | 14 | 10 | 4 | 18 | H H B T B T |
| 4 | FK Grbalj Radanovici | 9 | 4 | 3 | 2 | 11 | 7 | 4 | 15 | B H T T T B |
| 5 | FK Iskra Danilovgrad | 10 | 4 | 1 | 5 | 6 | 9 | -3 | 13 | H B B T B T |
| 6 | Lovcen Cetinje | 10 | 4 | 1 | 5 | 14 | 18 | -4 | 13 | H B T B T B |
| 7 | KOM Podgorica | 9 | 3 | 3 | 3 | 11 | 9 | 2 | 12 | T H H B T H |
| 8 | FK Rudar Pljevlja | 10 | 3 | 3 | 4 | 14 | 15 | -1 | 12 | H T H B T B |
| 9 | FK Mogren Budva | 10 | 2 | 3 | 5 | 12 | 13 | -1 | 9 | H H B B B H |
| 10 | FK Berane | 10 | 0 | 2 | 8 | 6 | 20 | -14 | 2 | H H B B B B |
Hạng 2 Montenegro
| Tên giải đấu | Hạng 2 Montenegro |
|---|---|
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Montenegro Division 2 |
| Ảnh / Logo | |
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 11 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) |
Hạng 2 Montenegro
| XH | Đội bóng | Trận | Điểm | HS |
|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Podgorica | 10 | 7 | 20 |
| 2 | Jedinstvo Bijelo Polje | 10 | 6 | 20 |
| 3 | FK Zeta | 10 | 4 | 18 |
| 4 | FK Grbalj Radanovici | 9 | 4 | 15 |
| 5 | FK Iskra Danilovgrad | 10 | -3 | 13 |
| 6 | Lovcen Cetinje | 10 | -4 | 13 |
| 7 | KOM Podgorica | 9 | 2 | 12 |
| 8 | FK Rudar Pljevlja | 10 | -1 | 12 |
| 9 | FK Mogren Budva | 10 | -1 | 9 |
| 10 | FK Berane | 10 | -14 | 2 |