Bảng xếp hạng
BXH Hạng 2 Thụy Điển, Thứ hạng của Hạng 2 Thụy Điển 2026 mới nhất
BXH Hạng 2 Thụy Điển mới nhất. Cập nhật thứ hạng của Hạng 2 Thụy Điển 2026 chuẩn xác sau mỗi trận đấu. Xem Bảng xếp hạng giải Hạng 2 Thụy Điển hiện tại nhanh nhất.
BXH Hạng 2 Thụy Điển mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trelleborgs FF | 25 | 16 | 6 | 3 | 55 | 28 | 27 | 54 | B T T T T T |
| 2 | Atvidabergs | 25 | 13 | 7 | 5 | 49 | 35 | 14 | 46 | H T B T T H |
| 3 | Hassleholms IF | 25 | 14 | 3 | 8 | 46 | 30 | 16 | 45 | T B T B B T |
| 4 | Lunds BK | 25 | 11 | 8 | 6 | 46 | 29 | 17 | 41 | H T T B B B |
| 5 | Ariana | 25 | 11 | 8 | 6 | 45 | 35 | 10 | 41 | H H B T T T |
| 6 | FC Trollhattan | 25 | 10 | 8 | 7 | 42 | 37 | 5 | 38 | T T T T T H |
| 7 | FC Rosengard | 25 | 10 | 8 | 7 | 41 | 37 | 4 | 38 | T B B H T B |
| 8 | Jonkopings Sodra IF | 25 | 9 | 6 | 10 | 29 | 26 | 3 | 33 | B H T T B B |
| 9 | Tvaakers IF | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 | 39 | -6 | 33 | T H B B B B |
| 10 | Skovde AIK | 25 | 8 | 9 | 8 | 31 | 38 | -7 | 33 | T T B B T T |
| 11 | Eskilsminne IF | 25 | 9 | 5 | 11 | 40 | 44 | -4 | 32 | B B T H B T |
| 12 | BK Olympic | 25 | 9 | 3 | 13 | 41 | 48 | -7 | 30 | T B T H B B |
| 13 | Kristianstads FF | 25 | 7 | 6 | 12 | 29 | 37 | -8 | 27 | B H B T T B |
| 14 | Laholms FK | 25 | 7 | 4 | 14 | 32 | 43 | -11 | 25 | B T H B B T |
| 15 | Angelholms FF | 25 | 4 | 9 | 12 | 31 | 47 | -16 | 21 | B B B H B T |
| 16 | Utsiktens BK | 25 | 2 | 6 | 17 | 23 | 60 | -37 | 12 | H B H B T B |
BXH Hạng 2 Thụy Điển mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Stockholm Internazionale | 25 | 18 | 3 | 4 | 60 | 20 | 40 | 57 | T T T T T T |
| 2 | FC Arlanda | 25 | 14 | 6 | 5 | 46 | 28 | 18 | 48 | B B T T T T |
| 3 | AFC Eskilstuna | 25 | 14 | 5 | 6 | 47 | 34 | 13 | 47 | T T T B T H |
| 4 | Hammarby TFF | 25 | 13 | 6 | 6 | 51 | 25 | 26 | 45 | B T H B T B |
| 5 | FBK Karlstad | 25 | 12 | 7 | 6 | 41 | 35 | 6 | 43 | T T H H T H |
| 6 | Enkoping | 25 | 13 | 3 | 9 | 38 | 40 | -2 | 42 | T T T H B T |
| 7 | IF Karlstad Fotboll | 25 | 11 | 8 | 6 | 37 | 25 | 12 | 41 | B B H H H H |
| 8 | Assyriska | 25 | 9 | 5 | 11 | 43 | 45 | -2 | 32 | T B B T B B |
| 9 | Umea FC | 25 | 9 | 5 | 11 | 34 | 41 | -7 | 32 | T B T T B T |
| 10 | Karlbergs BK | 25 | 9 | 5 | 11 | 33 | 41 | -8 | 32 | B T B B H T |
| 11 | Gefle IF | 25 | 9 | 3 | 13 | 29 | 43 | -14 | 30 | B T B T B B |
| 12 | Vasalunds IF | 25 | 7 | 6 | 12 | 36 | 52 | -16 | 27 | B B H B T B |
| 13 | Sollentuna United | 25 | 5 | 9 | 11 | 24 | 36 | -12 | 24 | T B B H B B |
| 14 | Pitea IF | 25 | 5 | 7 | 13 | 30 | 46 | -16 | 22 | T B B T T H |
| 15 | Jarfalla | 25 | 5 | 4 | 16 | 33 | 55 | -22 | 19 | B B T B B H |
| 16 | IFK Stocksund | 25 | 3 | 6 | 16 | 45 | 61 | -16 | 15 | B T B B B H |
Hạng 2 Thụy Điển
| Tên giải đấu | Hạng 2 Thụy Điển |
|---|---|
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Sweden Division 1 |
| Ảnh / Logo | |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 27 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) |
Hạng 2 Thụy Điển
| XH | Đội bóng | Trận | Điểm | HS |
|---|