Bảng xếp hạng
BXH Hạng 2 Trung Quốc, Thứ hạng của Hạng 2 Trung Quốc 2026 mới nhất
BXH Hạng 2 Trung Quốc mới nhất. Cập nhật thứ hạng của Hạng 2 Trung Quốc 2026 chuẩn xác sau mỗi trận đấu. Xem Bảng xếp hạng giải Hạng 2 Trung Quốc hiện tại nhanh nhất.
BXH Hạng 2 Trung Quốc mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 22 | 13 | 3 | 6 | 32 | 17 | 15 | 42 | T T T B H H |
| 2 | Shenzhen 2028 | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 | 25 | 12 | 37 | T T B T H B |
| 3 | Jiangxi Liansheng FC | 22 | 10 | 5 | 7 | 25 | 19 | 6 | 35 | B H T T B T |
| 4 | Hubei Istar | 22 | 9 | 7 | 6 | 29 | 23 | 6 | 34 | H H B B B T |
| 5 | Hangzhou Linping Wuyue | 22 | 8 | 10 | 4 | 25 | 28 | -3 | 34 | H T H T T T |
| 6 | Xiamen1026 | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 | 28 | 1 | 29 | B B B H T B |
| 7 | Guangdong Mingtu | 22 | 5 | 11 | 6 | 22 | 20 | 2 | 26 | H T H H T B |
| 8 | Ganzhou Ruishi | 22 | 6 | 8 | 8 | 19 | 32 | -13 | 26 | H B H B B B |
| 9 | Guangzhou dandelion FC | 22 | 6 | 7 | 9 | 22 | 28 | -6 | 25 | B H B H T H |
| 10 | Chengdu Rongcheng B | 22 | 5 | 7 | 10 | 18 | 24 | -6 | 22 | H B T T H B |
| 11 | Wenzhou Professional | 22 | 4 | 10 | 8 | 15 | 23 | -8 | 22 | H H B H H T |
| 12 | Wuhan Three Towns B | 22 | 4 | 7 | 11 | 20 | 26 | -6 | 19 | H T T B B T |
BXH Hạng 2 Trung Quốc mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shandong Taishan B | 22 | 12 | 5 | 5 | 33 | 21 | 12 | 41 | T H H T B H |
| 2 | Shanghai Port B | 22 | 12 | 4 | 6 | 36 | 19 | 17 | 40 | B T B B B T |
| 3 | Yan An Ronghai | 22 | 12 | 4 | 6 | 29 | 17 | 12 | 40 | T T T T B H |
| 4 | Dalian Kewei | 22 | 9 | 10 | 3 | 22 | 14 | 8 | 37 | T T H H T B |
| 5 | Taian Tiankuang | 22 | 8 | 7 | 7 | 25 | 23 | 2 | 31 | T H B H B H |
| 6 | Dalian Yingbo B | 22 | 6 | 10 | 6 | 21 | 22 | -1 | 28 | B B T H T B |
| 7 | Haimen Codion | 22 | 5 | 11 | 6 | 25 | 23 | 2 | 26 | B T T T H H |
| 8 | Lanzhou Longyuan Athletics | 22 | 4 | 14 | 4 | 13 | 16 | -3 | 26 | H H T H T H |
| 9 | Qingdao Red Lions | 22 | 5 | 10 | 7 | 22 | 20 | 2 | 25 | B T H T H B |
| 10 | Changchun XIdu Football Club | 22 | 3 | 11 | 8 | 15 | 28 | -13 | 20 | H H B B H T |
| 11 | Bei Li Gong | 22 | 3 | 7 | 12 | 21 | 42 | -21 | 16 | B B B T H T |
| 12 | Shanghai Second | 22 | 2 | 9 | 11 | 22 | 39 | -17 | 15 | B H H B B H |
BXH Hạng 2 Trung Quốc mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shanghai Port B | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 46 | empty empty empty T T B |
| 2 | Shandong Taishan B | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 45 | empty empty empty H B T |
| 3 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | -1 | 45 | empty empty empty B B T |
| 4 | Yan An Ronghai | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 44 | empty empty empty B T H |
| 5 | Dalian Kewei | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 41 | empty empty empty T H T |
| 6 | Shenzhen 2028 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 41 | empty empty empty T H B |
| 7 | Jiangxi Liansheng FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 38 | empty empty empty B T B |
| 8 | Hangzhou Linping Wuyue | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | -2 | 36 | empty empty empty H B H |
BXH Hạng 2 Trung Quốc mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hubei Istar | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 38 | empty empty empty B H T |
| 2 | Lanzhou Longyuan Athletics | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 32 | empty empty empty T T B |
| 3 | Dalian Yingbo B | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 32 | empty empty empty B T H |
| 4 | Guangdong Mingtu | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 31 | empty empty empty T H H |
| 5 | Wenzhou Professional | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 26 | empty empty empty T B H |
| 6 | Guangzhou dandelion FC | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 26 | empty empty empty B B H |
| 7 | Changchun XIdu Football Club | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 25 | empty empty empty T H H |
| 8 | Shanghai Second | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | -1 | 17 | empty empty empty B H H |
BXH Hạng 2 Trung Quốc mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Taian Tiankuang | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 | 3 | 36 | empty empty empty H H T |
| 2 | Xiamen1026 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 32 | empty empty empty B T B |
| 3 | Haimen Codion | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 30 | empty empty empty H T T |
| 4 | Ganzhou Ruishi | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 29 | empty empty empty B T B |
| 5 | Qingdao Red Lions | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 28 | empty empty empty T B B |
| 6 | Chengdu Rongcheng B | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | -2 | 24 | empty empty empty H H B |
| 7 | Wuhan Three Towns B | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 23 | empty empty empty H B T |
| 8 | Bei Li Gong | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 22 | empty empty empty T B T |
Hạng 2 Trung Quốc
| Tên giải đấu | Hạng 2 Trung Quốc |
|---|---|
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Chinese Football Association Yi League |
| Ảnh / Logo | |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 5 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) |
Hạng 2 Trung Quốc
| XH | Đội bóng | Trận | Điểm | HS |
|---|