Bảng xếp hạng
BXH Hạng nhất Bỉ nữ, Thứ hạng của Hạng nhất Bỉ nữ 2026 mới nhất
BXH Hạng nhất Bỉ nữ mới nhất. Cập nhật thứ hạng của Hạng nhất Bỉ nữ 2026 chuẩn xác sau mỗi trận đấu. Xem Bảng xếp hạng giải Hạng nhất Bỉ nữ hiện tại nhanh nhất.
BXH Hạng nhất Bỉ nữ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stabæk (W) | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 1 | 8 | 13 | empty T T T H T |
| 2 | KV Mechelen (W) | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 3 | 7 | 11 | empty T T H H T |
| 3 | Oud Heverlee Leuven II (W) | 5 | 3 | 1 | 1 | 14 | 8 | 6 | 10 | empty T B T H T |
| 4 | Club Brugge II (W) | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 6 | 5 | 10 | empty B T T T H |
| 5 | Westerlo (W) | 5 | 3 | 1 | 1 | 12 | 9 | 3 | 10 | empty B T T H T |
| 6 | Olsa Brakel W | 5 | 2 | 3 | 0 | 7 | 5 | 2 | 9 | empty T H H H T |
| 7 | Anderlecht II (W) | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 5 | 5 | 8 | empty H B H T T |
| 8 | RAEC Mons (W) | 5 | 2 | 2 | 1 | 11 | 7 | 4 | 8 | empty H H T T B |
| 9 | KFC Damme (W) | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 9 | -5 | 7 | empty T T H B B |
| 10 | Herk Sport Hasselt (W) | 5 | 2 | 0 | 3 | 10 | 8 | 2 | 6 | empty T B B T B |
| 11 | Zulte-Waregem II (W) | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 7 | 0 | 6 | empty B T B B T |
| 12 | White Star Bruxelles (W) | 5 | 1 | 1 | 3 | 9 | 10 | -1 | 4 | empty H B B T B |
| 13 | Standard Liege B (W) | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 14 | -9 | 3 | empty B B T B B |
| 14 | Ladies Genk B (W) | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 16 | -10 | 3 | empty B T B B B |
| 15 | Famkes Merkem (W) | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 7 | -5 | 2 | empty H B B B H |
| 16 | Stade Mouscron (W) | 5 | 0 | 1 | 4 | 6 | 18 | -12 | 1 | empty B B B H B |
Hạng nhất Bỉ nữ
| Tên giải đấu | Hạng nhất Bỉ nữ |
|---|---|
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Belgium Women 1st National |
| Ảnh / Logo | |
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 6 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) |
Hạng nhất Bỉ nữ
| XH | Đội bóng | Trận | Điểm | HS |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Stabæk (W) | 5 | 8 | 13 |
| 2 | KV Mechelen (W) | 5 | 7 | 11 |
| 3 | Oud-Heverlee Leuven II (W) | 5 | 6 | 10 |
| 4 | Club Brugge II (W) | 5 | 5 | 10 |
| 5 | Westerlo (W) | 5 | 3 | 10 |
| 6 | Olsa Brakel W | 5 | 2 | 9 |
| 7 | Anderlecht II (W) | 5 | 5 | 8 |
| 8 | RAEC Mons (W) | 5 | 4 | 8 |
| 9 | KFC Damme (W) | 5 | -5 | 7 |
| 10 | Herk Sport Hasselt (W) | 5 | 2 | 6 |
| 11 | Zulte-Waregem II (W) | 5 | 0 | 6 |
| 12 | White Star Bruxelles (W) | 5 | -1 | 4 |
| 13 | Standard Liege B (W) | 5 | -9 | 3 |
| 14 | Ladies Genk B (W) | 5 | -10 | 3 |
| 15 | Famkes Merkem (W) | 5 | -5 | 2 |
| 16 | Stade Mouscron (W) | 5 | -12 | 1 |