Bảng xếp hạng
BXH Hạng nhất Kazakhstan, Thứ hạng của Hạng nhất Kazakhstan 2026 mới nhất
BXH Hạng nhất Kazakhstan mới nhất. Cập nhật thứ hạng của Hạng nhất Kazakhstan 2026 chuẩn xác sau mỗi trận đấu. Xem Bảng xếp hạng giải Hạng nhất Kazakhstan hiện tại nhanh nhất.
BXH Hạng nhất Kazakhstan mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtyor Karagandy | 23 | 20 | 2 | 1 | 64 | 8 | 56 | 62 | T T T T T H |
| 2 | Kairat Almaty II | 23 | 17 | 5 | 1 | 66 | 12 | 54 | 56 | H T T T H T |
| 3 | Turan Turkistan | 23 | 16 | 2 | 5 | 51 | 21 | 30 | 50 | H B T T T T |
| 4 | Akademiya Ontustik | 23 | 13 | 4 | 6 | 36 | 27 | 9 | 43 | H T T T T H |
| 5 | Astana B | 23 | 10 | 3 | 10 | 42 | 43 | -1 | 33 | B B B T H T |
| 6 | Jaiyq | 23 | 9 | 4 | 10 | 21 | 26 | -5 | 31 | B H B T B H |
| 7 | FK Taraz | 23 | 8 | 6 | 9 | 30 | 32 | -2 | 30 | H H T B H H |
| 8 | Ekibastuzets | 23 | 7 | 5 | 11 | 31 | 53 | -22 | 26 | T B B B B B |
| 9 | FK Kaspiy Aktau B | 23 | 7 | 4 | 12 | 29 | 41 | -12 | 25 | T H B B B B |
| 10 | Khan Tengri FC | 23 | 7 | 4 | 12 | 29 | 44 | -15 | 25 | H T T B H B |
| 11 | FK Arys | 23 | 7 | 3 | 13 | 29 | 43 | -14 | 24 | H H B T T T |
| 12 | FK Aktobe II | 23 | 6 | 5 | 12 | 38 | 69 | -31 | 23 | B T T B B B |
| 13 | Tobol Kostanai B | 23 | 4 | 4 | 15 | 40 | 57 | -17 | 16 | T B B B T T |
| 14 | FK Yelimay Semey B | 23 | 3 | 3 | 17 | 17 | 47 | -30 | 12 | B B B B B B |
Hạng nhất Kazakhstan
| Tên giải đấu | Hạng nhất Kazakhstan |
|---|---|
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Kazakhstan Division 1 |
| Ảnh / Logo | |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 24 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) |
Hạng nhất Kazakhstan
| XH | Đội bóng | Trận | Điểm | HS |
|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtyor Karagandy | 23 | 56 | 62 |
| 2 | Kairat Almaty II | 23 | 54 | 56 |
| 3 | Turan Turkistan | 23 | 30 | 50 |
| 4 | Akademiya Ontustik | 23 | 9 | 43 |
| 5 | Astana B | 23 | -1 | 33 |
| 6 | Jaiyq | 23 | -5 | 31 |
| 7 | FK Taraz | 23 | -2 | 30 |
| 8 | Ekibastuzets | 23 | -22 | 26 |
| 9 | FK Kaspiy Aktau B | 23 | -12 | 25 |
| 10 | Khan Tengri FC | 23 | -15 | 25 |
| 11 | FK Arys | 23 | -14 | 24 |
| 12 | FK Aktobe II | 23 | -31 | 23 |
| 13 | Tobol Kostanai B | 23 | -17 | 16 |
| 14 | FK Yelimay Semey B | 23 | -30 | 12 |