Bảng xếp hạng
BXH Hạng nhất Thái Lan, Thứ hạng của Hạng nhất Thái Lan 2026 mới nhất
BXH Hạng nhất Thái Lan mới nhất. Cập nhật thứ hạng của Hạng nhất Thái Lan 2026 chuẩn xác sau mỗi trận đấu. Xem Bảng xếp hạng giải Hạng nhất Thái Lan hiện tại nhanh nhất.
BXH Hạng nhất Thái Lan mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nong Bua Lamphu | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 8 | 4 | 11 | T B H T H T |
| 2 | Uttaradit | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 | 7 | 4 | 11 | empty H T H T T |
| 3 | Chainat FC | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 5 | 2 | 10 | empty T B H T T |
| 4 | Phrae United FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | 1 | 10 | B H B T T T |
| 5 | Satun United | 5 | 3 | 0 | 2 | 12 | 9 | 3 | 9 | empty B T T B T |
| 6 | Khonkaen United | 5 | 3 | 0 | 2 | 7 | 4 | 3 | 9 | empty T T B T B |
| 7 | DP Kanchanaburi | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 6 | 2 | 9 | T H H H B T |
| 8 | JL Chiangmai United FC | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 7 | 1 | 9 | B T T B T B |
| 9 | Muang Loei United | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 7 | 3 | 8 | B T T H H B |
| 10 | Chanthaburi FC | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 5 | 3 | 8 | B H T B H T |
| 11 | Pattaya Discovery United FC | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 10 | -4 | 8 | T B H B H T |
| 12 | BEC Tero Sasana | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 7 | -2 | 7 | T T B B H B |
| 13 | Nakhon Pathom FC | 6 | 1 | 4 | 1 | 4 | 6 | -2 | 7 | H H H H T B |
| 14 | Muang Thong United | 6 | 2 | 1 | 3 | 3 | 6 | -3 | 7 | H T B T B B |
| 15 | Nakhon Ratchasima | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 10 | -1 | 6 | H B H B H T |
| 16 | Songkhla FC | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 10 | -2 | 5 | H B T H B B |
| 17 | Mahasarakham United FC | 5 | 0 | 3 | 2 | 5 | 9 | -4 | 3 | empty H B H H B |
| 18 | Kasetsart FC | 5 | 0 | 1 | 4 | 0 | 8 | -8 | 1 | empty B B B H B |
Hạng nhất Thái Lan
| Tên giải đấu | Hạng nhất Thái Lan |
|---|---|
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Thai Division 1 League |
| Ảnh / Logo | |
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 6 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) |
Hạng nhất Thái Lan
| XH | Đội bóng | Trận | Điểm | HS |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nong Bua Lamphu | 6 | 4 | 11 |
| 2 | Uttaradit | 5 | 4 | 11 |
| 3 | Chainat FC | 5 | 2 | 10 |
| 4 | Phrae United FC | 6 | 1 | 10 |
| 5 | Satun United | 5 | 3 | 9 |
| 6 | Khonkaen United | 5 | 3 | 9 |
| 7 | DP Kanchanaburi | 6 | 2 | 9 |
| 8 | JL Chiangmai United FC | 6 | 1 | 9 |
| 9 | Muang Loei United | 6 | 3 | 8 |
| 10 | Chanthaburi FC | 6 | 3 | 8 |
| 11 | Pattaya Discovery United FC | 6 | -4 | 8 |
| 12 | BEC Tero Sasana | 6 | -2 | 7 |
| 13 | Nakhon Pathom FC | 6 | -2 | 7 |
| 14 | Muang Thong United | 6 | -3 | 7 |
| 15 | Nakhon Ratchasima | 6 | -1 | 6 |
| 16 | Songkhla FC | 6 | -2 | 5 |
| 17 | Mahasarakham United FC | 5 | -4 | 3 |
| 18 | Kasetsart FC | 5 | -8 | 1 |