Bảng xếp hạng
BXH Hạng nhất Trung Quốc, Thứ hạng của Hạng nhất Trung Quốc 2026 mới nhất
BXH Hạng nhất Trung Quốc mới nhất. Cập nhật thứ hạng của Hạng nhất Trung Quốc 2026 chuẩn xác sau mỗi trận đấu. Xem Bảng xếp hạng giải Hạng nhất Trung Quốc hiện tại nhanh nhất.
BXH Hạng nhất Trung Quốc mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guangzhou Shadow Leopard | 25 | 17 | 6 | 2 | 52 | 21 | 31 | 57 | T T H H T T |
| 2 | Guangxi Hengchen Football Club | 25 | 13 | 6 | 6 | 40 | 27 | 13 | 45 | T B T T T B |
| 3 | Nantong Zhiyun | 25 | 12 | 9 | 4 | 34 | 20 | 14 | 45 | B H T B T T |
| 4 | Shenzhen Youth | 25 | 12 | 8 | 5 | 40 | 29 | 11 | 44 | T T T H H B |
| 5 | ShaanXi Union | 25 | 11 | 6 | 8 | 42 | 27 | 15 | 39 | T T B H T T |
| 6 | Yanbian Longding | 25 | 9 | 9 | 7 | 34 | 28 | 6 | 36 | T B B B B H |
| 7 | Shijiazhuang Kungfu | 25 | 9 | 7 | 9 | 23 | 25 | -2 | 34 | T T T H T T |
| 8 | Wuxi Wugou | 25 | 9 | 6 | 10 | 38 | 31 | 7 | 33 | T B T B T H |
| 9 | Changchun Yatai | 25 | 10 | 4 | 11 | 38 | 41 | -3 | 30 | B T T H B H |
| 10 | Shanghai Jiading Huilong | 25 | 9 | 5 | 11 | 27 | 31 | -4 | 29 | H B T B B B |
| 11 | Dalian Kuncheng | 25 | 7 | 8 | 10 | 30 | 37 | -7 | 29 | T H H T B B |
| 12 | Suzhou Dongwu | 25 | 7 | 9 | 9 | 30 | 35 | -5 | 27 | H T T T H H |
| 13 | Heilongjiang Lava Spring | 25 | 4 | 12 | 9 | 35 | 46 | -11 | 24 | B B B B H H |
| 14 | Nanjing City | 25 | 5 | 6 | 14 | 21 | 37 | -16 | 21 | B B B B B B |
| 15 | Meizhou Hakka | 25 | 7 | 4 | 14 | 25 | 50 | -25 | 16 | B H B T B H |
| 16 | Dongguan Guanlian | 25 | 3 | 7 | 15 | 25 | 49 | -24 | 16 | B B H B H T |
Hạng nhất Trung Quốc
| Tên giải đấu | Hạng nhất Trung Quốc |
|---|---|
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Chinese Football Association Jia League |
| Ảnh / Logo | |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 26 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) |
Hạng nhất Trung Quốc
| XH | Đội bóng | Trận | Điểm | HS |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Guangdong GZ-Power | 25 | 31 | 57 |
| 2 | Guangxi Hengchen | 25 | 13 | 45 |
| 3 | Nantong Zhiyun | 25 | 14 | 45 |
| 4 | ShenZhen Juniors | 25 | 11 | 44 |
| 5 | ShanXi Union | 25 | 15 | 39 |
| 6 | Yanbian Longding | 25 | 6 | 36 |
| 7 | Shijiazhuang Kungfu | 25 | -2 | 34 |
| 8 | Wuxi Wugou | 25 | 7 | 33 |
| 9 | Changchun Yatai | 25 | -3 | 30 |
| 10 | Ningbo Professional Football Club | 25 | -4 | 29 |
| 11 | Dalian Kun City | 25 | -7 | 29 |
| 12 | Suzhou Dongwu | 25 | -5 | 27 |
| 13 | Dingnan Ganlian | 25 | -11 | 24 |
| 14 | Nanjing City | 25 | -16 | 21 |
| 15 | Meizhou Hakka | 25 | -25 | 16 |
| 16 | Foshan Nanshi | 25 | -24 | 16 |