Bảng xếp hạng
BXH Nữ Thuỵ Điển, Thứ hạng của Nữ Thuỵ Điển 2026 mới nhất
BXH Nữ Thuỵ Điển mới nhất. Cập nhật thứ hạng của Nữ Thuỵ Điển 2026 chuẩn xác sau mỗi trận đấu. Xem Bảng xếp hạng giải Nữ Thuỵ Điển hiện tại nhanh nhất.
BXH Nữ Thuỵ Điển mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Elfsborg (W) | 20 | 13 | 6 | 1 | 37 | 10 | 27 | 45 | B T H T T H |
| 2 | Orebro (W) | 20 | 14 | 2 | 4 | 43 | 25 | 18 | 44 | T T H B T T |
| 3 | Goteborg (W) | 20 | 12 | 6 | 2 | 50 | 23 | 27 | 42 | T T T H B H |
| 4 | Linkopings (W) | 20 | 13 | 3 | 4 | 38 | 26 | 12 | 42 | T B T B T B |
| 5 | Umea IK (W) | 20 | 10 | 4 | 6 | 35 | 24 | 11 | 34 | T B H T T T |
| 6 | Trelleborgs FF (W) | 20 | 9 | 5 | 6 | 28 | 27 | 1 | 32 | B B H H T T |
| 7 | Husqvarna (W) | 20 | 8 | 4 | 8 | 28 | 30 | -2 | 28 | T T B T B T |
| 8 | Jitex DFF (W) | 20 | 6 | 6 | 8 | 26 | 29 | -3 | 24 | B H B H T H |
| 9 | Orebro Soder (W) | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 | 30 | -7 | 23 | B H H B B T |
| 10 | Alingsas (W) | 20 | 4 | 7 | 9 | 17 | 27 | -10 | 19 | T H B T H B |
| 11 | Enskede IK (W) | 20 | 5 | 4 | 11 | 27 | 38 | -11 | 19 | B H B B B B |
| 12 | Gamla Upsala SK (W) | 20 | 4 | 5 | 11 | 21 | 33 | -12 | 17 | B B T T H B |
| 13 | Sandvikens IF (W) | 20 | 2 | 5 | 13 | 20 | 49 | -29 | 11 | B T H H B B |
| 14 | Hacken B (W) | 20 | 2 | 2 | 16 | 20 | 42 | -22 | 8 | T B T B B H |
Nữ Thuỵ Điển
| Tên giải đấu | Nữ Thuỵ Điển |
|---|---|
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Swden Women Divi.1 |
| Ảnh / Logo | |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 21 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) |
Nữ Thuỵ Điển
| XH | Đội bóng | Trận | Điểm | HS |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Elfsborg (W) | 20 | 27 | 45 |
| 2 | Orebro (W) | 20 | 18 | 44 |
| 3 | Goteborg (W) | 20 | 27 | 42 |
| 4 | Linkopings (W) | 20 | 12 | 42 |
| 5 | Umea IK (W) | 20 | 11 | 34 |
| 6 | Trelleborgs FF (W) | 20 | 1 | 32 |
| 7 | Husqvarna (W) | 20 | -2 | 28 |
| 8 | Jitex DFF (W) | 20 | -3 | 24 |
| 9 | Orebro Soder (W) | 20 | -7 | 23 |
| 10 | Alingsas (W) | 20 | -10 | 19 |
| 11 | Enskede IK (W) | 20 | -11 | 19 |
| 12 | Gamla Upsala SK (W) | 20 | -12 | 17 |
| 13 | Sandvikens IF (W) | 20 | -29 | 11 |
| 14 | Hacken B (W) | 20 | -22 | 8 |