Bảng xếp hạng
BXH cúp quốc gia Tanzania, Thứ hạng của cúp quốc gia Tanzania 2026 mới nhất
BXH cúp quốc gia Tanzania mới nhất. Cập nhật thứ hạng của cúp quốc gia Tanzania 2026 chuẩn xác sau mỗi trận đấu. Xem Bảng xếp hạng giải cúp quốc gia Tanzania hiện tại nhanh nhất.
BXH cúp quốc gia Tanzania mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 6 | 6 | 0 | 0 | 16 | 2 | 14 | 18 | T T T T T T |
| 2 | Simba Sports Club | 6 | 6 | 0 | 0 | 11 | 2 | 9 | 18 | T T T T T T |
| 3 | Azam | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 7 | 4 | 14 | T T H T T B |
| 4 | Singida Black Stars | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 9 | 4 | 10 | T H B T T B |
| 5 | Polisi Tanzania FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | 2 | 10 | H T T B B T |
| 6 | Mbeya City | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 4 | 2 | 10 | B T T T H B |
| 7 | Dodoma Jiji FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 4 | 0 | 10 | H B B T T T |
| 8 | Mashujaa FC | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 6 | 0 | 9 | T B B T B T |
| 9 | Geita Gold | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 8 | 1 | 7 | T B T H B B |
| 10 | JKT Tanzania | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | -3 | 7 | H B B T T B |
| 11 | Coastal Union | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 9 | -3 | 7 | B B H B T T |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 6 | 0 | 6 | H B H B H T |
| 13 | Namungo FC | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 | 11 | -5 | 6 | T T B B B B |
| 14 | Fountain Gate FC | 6 | 1 | 1 | 4 | 2 | 9 | -7 | 4 | B T B B B H |
| 15 | Kagera Sugar | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 14 | -9 | 2 | B H B B B H |
| 16 | Pamba SC | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 13 | -9 | 1 | H B B B B B |
cúp quốc gia Tanzania
| Tên giải đấu | cúp quốc gia Tanzania |
|---|---|
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Tanzania Ligue 1 |
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 8 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) |
cúp quốc gia Tanzania
| XH | Đội bóng | Trận | Điểm | HS |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 6 | 14 | 18 |
| 2 | Simba Sports Club | 6 | 9 | 18 |
| 3 | Azam | 7 | 4 | 14 |
| 4 | Singida Black Stars | 6 | 4 | 10 |
| 5 | Polisi Tanzania FC | 6 | 2 | 10 |
| 6 | Mbeya City | 6 | 2 | 10 |
| 7 | Dodoma Jiji FC | 6 | 0 | 10 |
| 8 | Mashujaa FC | 6 | 0 | 9 |
| 9 | Geita Gold | 6 | 1 | 7 |
| 10 | JKT Tanzania | 6 | -3 | 7 |
| 11 | Coastal Union | 6 | -3 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 0 | 6 |
| 13 | Namungo FC | 7 | -5 | 6 |
| 14 | Fountain Gate FC | 6 | -7 | 4 |
| 15 | Kagera Sugar | 6 | -9 | 2 |
| 16 | Pamba SC | 6 | -9 | 1 |