Bảng xếp hạng
BXH U19 nữ Châu Âu, Thứ hạng của U19 nữ Châu Âu 2026 mới nhất
BXH U19 nữ Châu Âu mới nhất. Cập nhật thứ hạng của U19 nữ Châu Âu 2026 chuẩn xác sau mỗi trận đấu. Xem Bảng xếp hạng giải U19 nữ Châu Âu hiện tại nhanh nhất.
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Latvia (W) U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Moldova (W) U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Cyprus (W) U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Albania U19(W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Georgia (W) U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 2 | Ireland (W) U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia (W) U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Bulgaria (W) U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Serbia (W) U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | North Macedonia (W) U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan (W) U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Montenegro (W) U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine (W) U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Faroe Islands (W) U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Lithuania (W) U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Andorra U19 (W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary (W) U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Estonia (W) U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Liechtenstein (W) U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Luxembourg U19 (W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czech (W) U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 3 |
| 2 | Romania (W) U19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 3 |
| 3 | Kazakhstan (W) U19 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 6 | -5 | 0 |
| 4 | malta (W) (U19) | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | -5 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Scotland (W) U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Austria (W) U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus (W) U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Northern Ireland (W) U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Italy (W) U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Wales (W) U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Israel (W) U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain (W) U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland (W) U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Slovakia (W) U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Greece (W) U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo U19(W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Finland (W) U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden (W) U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Portugal (W) U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Turkey (W) U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England (W) U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Switzerland (W) U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Denmark (W) U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Bosnia (W) U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany (W) U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Netherlands (W) U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Norway (W) U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Slovenia (W) U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France (W) U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Belgium (W) U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Iceland (W) U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Croatia (W) U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
U19 nữ Châu Âu
| Tên giải đấu | U19 nữ Châu Âu |
|---|---|
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | European Women |
| Ảnh / Logo | |
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 0 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) |