Kết quả bóng đá trực tuyến nhanh và chính xác

HOT: Tỷ số trực tuyến Kèo bóng đá hôm nay Nhận định mới nhất Bảng xếp hạng

Bảng xếp hạng

BXH U19 nữ Châu Âu, Thứ hạng của U19 nữ Châu Âu 2026 mới nhất

BXH U19 nữ Châu Âu mới nhất. Cập nhật thứ hạng của U19 nữ Châu Âu 2026 chuẩn xác sau mỗi trận đấu. Xem Bảng xếp hạng giải U19 nữ Châu Âu hiện tại nhanh nhất.

14 bảng đấu

Bảng A

XHĐội bóngTrậnThắngHòaBạiBàn thắngBàn bạiHSĐiểm
1Latvia (W) U1900000000
2Moldova (W) U1900000000
3Cyprus (W) U1900000000
4Albania U19(W)00000000

Bảng B

XHĐội bóngTrậnThắngHòaBạiBàn thắngBàn bạiHSĐiểm
1Georgia (W) U1911001013
2Ireland (W) U1900000000
3Armenia (W) U1900000000
4Bulgaria (W) U19100101-10

Bảng C

XHĐội bóngTrậnThắngHòaBạiBàn thắngBàn bạiHSĐiểm
1Serbia (W) U1900000000
2North Macedonia (W) U1900000000
3Azerbaijan (W) U1900000000
4Montenegro (W) U1900000000

Bảng D

XHĐội bóngTrậnThắngHòaBạiBàn thắngBàn bạiHSĐiểm
1Ukraine (W) U1900000000
2Faroe Islands (W) U1900000000
3Lithuania (W) U1900000000
4Andorra U19 (W)00000000

Bảng E

XHĐội bóngTrậnThắngHòaBạiBàn thắngBàn bạiHSĐiểm
1Hungary (W) U1900000000
2Estonia (W) U1900000000
3Liechtenstein (W) U1900000000
4Luxembourg U19 (W)00000000

Bảng F

XHĐội bóngTrậnThắngHòaBạiBàn thắngBàn bạiHSĐiểm
1Czech (W) U1911005053
2Romania (W) U1911006153
3Kazakhstan (W) U19100116-50
4malta (W) (U19)100105-50

Bảng A

XHĐội bóngTrậnThắngHòaBạiBàn thắngBàn bạiHSĐiểm
1Scotland (W) U1900000000
2Austria (W) U1900000000
3Belarus (W) U1900000000
4Northern Ireland (W) U1900000000

Bảng B

XHĐội bóngTrậnThắngHòaBạiBàn thắngBàn bạiHSĐiểm
1Italy (W) U1900000000
2Wales (W) U1900000000
3Israel (W) U1900000000
4Spain (W) U1900000000

Bảng C

XHĐội bóngTrậnThắngHòaBạiBàn thắngBàn bạiHSĐiểm
1Poland (W) U1900000000
2Slovakia (W) U1900000000
3Greece (W) U1900000000
4Kosovo U19(W)00000000

Bảng D

XHĐội bóngTrậnThắngHòaBạiBàn thắngBàn bạiHSĐiểm
1Finland (W) U1900000000
2Sweden (W) U1900000000
3Portugal (W) U1900000000
4Turkey (W) U1900000000

Bảng E

XHĐội bóngTrậnThắngHòaBạiBàn thắngBàn bạiHSĐiểm
1England (W) U1900000000
2Switzerland (W) U1900000000
3Denmark (W) U1900000000
4Bosnia (W) U1900000000

Bảng F

XHĐội bóngTrậnThắngHòaBạiBàn thắngBàn bạiHSĐiểm
1Germany (W) U1900000000
2Netherlands (W) U1900000000
3Norway (W) U1900000000
4Slovenia (W) U1900000000

Bảng G

XHĐội bóngTrậnThắngHòaBạiBàn thắngBàn bạiHSĐiểm
1France (W) U1900000000
2Belgium (W) U1900000000
3Iceland (W) U1900000000
4Croatia (W) U1900000000

U19 nữ Châu Âu

Tên giải đấuU19 nữ Châu Âu
Tên khác
Tên Tiếng AnhEuropean Women
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại2026-2027
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại0
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)