Bảng xếp hạng
BXH U21 Nam Thụy Điển, Thứ hạng của U21 Nam Thụy Điển 2026 mới nhất
BXH U21 Nam Thụy Điển mới nhất. Cập nhật thứ hạng của U21 Nam Thụy Điển 2026 chuẩn xác sau mỗi trận đấu. Xem Bảng xếp hạng giải U21 Nam Thụy Điển hiện tại nhanh nhất.
BXH U21 Nam Thụy Điển mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brommapojkarna U21 | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 4 | 5 | 10 | empty T T B T H |
| 2 | Norrkoping IFK U21 | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 7 | 1 | 8 | H T B B H T |
| 3 | Djurgardens U21 | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 7 | -2 | 8 | empty B H T T H |
| 4 | IK Sirius FK U21 | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 9 | -4 | 3 | H B B H H B |
BXH U21 Nam Thụy Điển mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Helsingborg U21 | 8 | 6 | 0 | 2 | 16 | 11 | 5 | 18 | T T T B T B |
| 2 | Malmo U21 | 6 | 4 | 1 | 1 | 17 | 10 | 7 | 13 | T T T B H T |
| 3 | Falkenbergs FF U21 | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 8 | 1 | 12 | B B T T T T |
| 4 | Landskrona BoIS U21 | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 13 | -1 | 7 | T B T H B B |
| 5 | Osters U21 | 6 | 2 | 0 | 4 | 11 | 13 | -2 | 6 | B T B B B T |
| 6 | Halmstads U21 | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 12 | -4 | 5 | B B B H H T |
| 7 | IFK Varnamo U21 | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 11 | -6 | 3 | B B B B T B |
| 8 | Kalmar U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | empty empty empty empty empty empty |
BXH U21 Nam Thụy Điển mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Elfsborg U21 | 8 | 5 | 2 | 1 | 22 | 12 | 10 | 17 | T T T B H T |
| 2 | IFK Goteborg U21 | 8 | 5 | 1 | 2 | 21 | 14 | 7 | 16 | T T T T B B |
| 3 | Varbergs BoIS U21 | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 | 9 | 5 | 14 | B B T T T H |
| 4 | Orgryte U21 | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 | 13 | -1 | 12 | T H B H B T |
| 5 | Ljungskile U21 | 8 | 2 | 4 | 2 | 18 | 15 | 3 | 10 | H B H H T H |
| 6 | Gais Goteborg U21 | 7 | 3 | 0 | 4 | 13 | 19 | -6 | 9 | B B T B T T |
| 7 | Norrby IF U21 | 7 | 1 | 3 | 3 | 9 | 14 | -5 | 6 | H B B H T B |
| 8 | IK Oddevold U21 | 8 | 1 | 2 | 5 | 12 | 22 | -10 | 5 | H B T H B B |
| 9 | HackenU21 | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 13 | -3 | 4 | B B B T H B |
U21 Nam Thụy Điển
| Tên giải đấu | U21 Nam Thụy Điển |
|---|---|
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Sweden Folksam U21 Allsvenskan Sodra |
| Ảnh / Logo | |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 1 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) |
U21 Nam Thụy Điển
| XH | Đội bóng | Trận | Điểm | HS |
|---|