Bảng xếp hạng
BXH VĐQG Belarus nữ, Thứ hạng của VĐQG Belarus nữ 2026 mới nhất
BXH VĐQG Belarus nữ mới nhất. Cập nhật thứ hạng của VĐQG Belarus nữ 2026 chuẩn xác sau mỗi trận đấu. Xem Bảng xếp hạng giải VĐQG Belarus nữ hiện tại nhanh nhất.
BXH VĐQG Belarus nữ mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Brest (W) | 21 | 18 | 1 | 2 | 76 | 12 | 64 | 55 | H T T T T T |
| 2 | FK Minsk (W) | 20 | 17 | 2 | 1 | 97 | 10 | 87 | 53 | T T T T T B |
| 3 | Dnepr Mogilev (W) | 20 | 15 | 2 | 3 | 87 | 16 | 71 | 47 | T T T T T T |
| 4 | Dinamo-BGUFK Minsk (W) | 20 | 15 | 0 | 5 | 71 | 22 | 49 | 45 | B T B T T T |
| 5 | Naftan Novopolock(W) | 21 | 14 | 0 | 7 | 61 | 31 | 30 | 42 | T T B T T B |
| 6 | Lokomotiv Vitebsk (W) | 20 | 9 | 4 | 7 | 36 | 26 | 10 | 31 | T H H B B H |
| 7 | Energetik-BGU Minsk (W) | 20 | 9 | 2 | 9 | 32 | 25 | 7 | 29 | B H T T T B |
| 8 | ABFF U19 (W) | 20 | 5 | 2 | 13 | 25 | 61 | -36 | 17 | B T T T B B |
| 9 | Belshina (W) | 20 | 4 | 3 | 13 | 27 | 56 | -29 | 15 | B B B T B H |
| 10 | FC Gomel (W) | 20 | 3 | 1 | 16 | 14 | 102 | -88 | 10 | B B B B B B |
| 11 | Dyussh Polesgu (W) | 20 | 2 | 0 | 18 | 6 | 78 | -72 | 6 | B B B B B B |
| 12 | Smorgon (W) | 20 | 1 | 1 | 18 | 3 | 96 | -93 | 4 | B B B B B B |
| 13 | Belarus (W) U19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | empty empty empty empty empty empty |
VĐQG Belarus nữ
| Tên giải đấu | VĐQG Belarus nữ |
|---|---|
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Belarus Womens Premier League |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 21 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) |
VĐQG Belarus nữ
| XH | Đội bóng | Trận | Điểm | HS |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Brest (W) | 21 | 64 | 55 |
| 2 | FK Minsk (W) | 20 | 87 | 53 |
| 3 | Dnepr Mogilev (W) | 20 | 71 | 47 |
| 4 | Dinamo-BGUFK Minsk (W) | 20 | 49 | 45 |
| 5 | Naftan Novopolock(W) | 21 | 30 | 42 |
| 6 | Lokomotiv Vitebsk (W) | 20 | 10 | 31 |
| 7 | Energetik-BGU Minsk (W) | 20 | 7 | 29 |
| 8 | ABFF U19 (W) | 20 | -36 | 17 |
| 9 | Belshina (W) | 20 | -29 | 15 |
| 10 | FC Gomel (W) | 20 | -88 | 10 |
| 11 | Dyussh Polesgu (W) | 20 | -72 | 6 |
| 12 | Smorgon (W) | 20 | -93 | 4 |
| 13 | Belarus (W) U19 | 0 | 0 | 0 |