Bảng xếp hạng
BXH VĐQG Đan Mạch nữ, Thứ hạng của VĐQG Đan Mạch nữ 2026 mới nhất
BXH VĐQG Đan Mạch nữ mới nhất. Cập nhật thứ hạng của VĐQG Đan Mạch nữ 2026 chuẩn xác sau mỗi trận đấu. Xem Bảng xếp hạng giải VĐQG Đan Mạch nữ hiện tại nhanh nhất.
BXH VĐQG Đan Mạch nữ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HB Koge (W) | 9 | 8 | 0 | 1 | 28 | 9 | 19 | 24 | T T B T T T |
| 2 | Nordsjaelland (W) | 9 | 6 | 2 | 1 | 30 | 10 | 20 | 20 | T T T T T H |
| 3 | Brondby IF (W) | 9 | 5 | 2 | 2 | 23 | 7 | 16 | 17 | B B T T T T |
| 4 | Midtjylland (W) | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 12 | 3 | 17 | T T T B B T |
| 5 | Fortuna Hjorring (W) | 9 | 4 | 2 | 3 | 20 | 12 | 8 | 14 | T B T B B H |
| 6 | ASA Aarhus (W) | 9 | 3 | 1 | 5 | 11 | 19 | -8 | 10 | B T B T H B |
| 7 | Odense BK (W) | 9 | 3 | 1 | 5 | 6 | 18 | -12 | 10 | B B B B H T |
| 8 | Kolding BK (W) | 9 | 3 | 0 | 6 | 18 | 28 | -10 | 9 | T B B B T B |
| 9 | FC Copenhagen (W) | 9 | 2 | 0 | 7 | 11 | 31 | -20 | 6 | B T T B B B |
| 10 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 9 | 1 | 0 | 8 | 6 | 22 | -16 | 3 | B B B T B B |
VĐQG Đan Mạch nữ
| Tên giải đấu | VĐQG Đan Mạch nữ |
|---|---|
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Denmark Womans League |
| Ảnh / Logo | |
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 10 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) |
VĐQG Đan Mạch nữ
| XH | Đội bóng | Trận | Điểm | HS |
|---|---|---|---|---|
| 1 | HB Koge (W) | 9 | 19 | 24 |
| 2 | Nordsjaelland (W) | 9 | 20 | 20 |
| 3 | Brondby IF (W) | 9 | 16 | 17 |
| 4 | Midtjylland (W) | 9 | 3 | 17 |
| 5 | Fortuna Hjorring (W) | 9 | 8 | 14 |
| 6 | ASA Aarhus (W) | 9 | -8 | 10 |
| 7 | Odense BK (W) | 9 | -12 | 10 |
| 8 | Kolding BK (W) | 9 | -10 | 9 |
| 9 | FC Copenhagen (W) | 9 | -20 | 6 |
| 10 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 9 | -16 | 3 |