Bảng xếp hạng
BXH VĐQG Đan Mạch, Thứ hạng của VĐQG Đan Mạch 2026 mới nhất
BXH VĐQG Đan Mạch mới nhất. Cập nhật thứ hạng của VĐQG Đan Mạch 2026 chuẩn xác sau mỗi trận đấu. Xem Bảng xếp hạng giải VĐQG Đan Mạch hiện tại nhanh nhất.
BXH VĐQG Đan Mạch mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 | 10 | 14 | 24 | T T T T T B |
| 2 | Midtjylland | 10 | 6 | 4 | 0 | 19 | 10 | 9 | 22 | H T H T H T |
| 3 | Viborg | 10 | 6 | 2 | 2 | 17 | 8 | 9 | 20 | T T B H T T |
| 4 | Nordsjaelland | 10 | 5 | 3 | 2 | 14 | 10 | 4 | 18 | T B H T B H |
| 5 | Brondby IF | 10 | 5 | 1 | 4 | 17 | 17 | 0 | 16 | T B B B B T |
| 6 | AC Horsens | 10 | 3 | 3 | 4 | 18 | 19 | -1 | 12 | T B T B H H |
| 7 | Silkeborg | 10 | 2 | 5 | 3 | 15 | 15 | 0 | 11 | B H H H T H |
| 8 | Randers FC | 10 | 3 | 1 | 6 | 11 | 16 | -5 | 10 | B T T B B B |
| 9 | Odense BK | 10 | 2 | 4 | 4 | 8 | 14 | -6 | 10 | H H B T H H |
| 10 | Aarhus AGF | 10 | 1 | 5 | 4 | 14 | 17 | -3 | 8 | B B H B H T |
| 11 | Lyngby | 10 | 1 | 4 | 5 | 12 | 21 | -9 | 7 | B H T H B B |
| 12 | Sonderjyske | 10 | 1 | 2 | 7 | 12 | 24 | -12 | 5 | B B B H T B |
VĐQG Đan Mạch
| Tên giải đấu | VĐQG Đan Mạch |
|---|---|
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Denmark Superligaen |
| Ảnh / Logo | |
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 10 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) |
VĐQG Đan Mạch
| XH | Đội bóng | Trận | Điểm | HS |
|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 10 | 14 | 24 |
| 2 | Midtjylland | 10 | 9 | 22 |
| 3 | Viborg | 10 | 9 | 20 |
| 4 | Nordsjaelland | 10 | 4 | 18 |
| 5 | Brondby IF | 10 | 0 | 16 |
| 6 | AC Horsens | 10 | -1 | 12 |
| 7 | Silkeborg IF | 10 | 0 | 11 |
| 8 | Randers FC | 10 | -5 | 10 |
| 9 | Odense BK | 10 | -6 | 10 |
| 10 | Aarhus AGF | 10 | -3 | 8 |
| 11 | Lyngby | 10 | -9 | 7 |
| 12 | Sonderjyske | 10 | -12 | 5 |