Bảng xếp hạng
BXH VĐQG Đức nữ, Thứ hạng của VĐQG Đức nữ 2026 mới nhất
BXH VĐQG Đức nữ mới nhất. Cập nhật thứ hạng của VĐQG Đức nữ 2026 chuẩn xác sau mỗi trận đấu. Xem Bảng xếp hạng giải VĐQG Đức nữ hiện tại nhanh nhất.
BXH VĐQG Đức nữ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munchen (W) | 5 | 5 | 0 | 0 | 18 | 6 | 12 | 15 | empty T T T T T |
| 2 | Eintracht Frankfurt (W) | 5 | 4 | 1 | 0 | 11 | 5 | 6 | 13 | empty T H T T T |
| 3 | VfL Wolfsburg (W) | 5 | 4 | 0 | 1 | 16 | 7 | 9 | 12 | empty T T T T B |
| 4 | Bayer Leverkusen (W) | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 9 | 3 | 12 | T B T B T T |
| 5 | Werder Bremen (W) | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 10 | T T B T H B |
| 6 | Koln (W) | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 7 | 3 | 9 | empty B T T T B |
| 7 | VfB Stuttgart (W) | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 8 | 0 | 8 | empty T T H B H |
| 8 | SC Freiburg (W) | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 | 7 | empty H T B T B |
| 9 | Hamburger SV (W) | 5 | 1 | 2 | 2 | 8 | 6 | 2 | 5 | empty H B H B T |
| 10 | RB Leipzig (W) | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 9 | -4 | 4 | empty B B H T B |
| 11 | Hoffenheim (W) | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 10 | -4 | 3 | empty B B B B T |
| 12 | Union Berlin (W) | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 11 | -7 | 3 | empty B B B B T |
| 13 | Nurnberg (W) | 5 | 0 | 2 | 3 | 8 | 19 | -11 | 2 | empty B H H B B |
| 14 | 1.FSV Mainz 05 (W) | 5 | 0 | 0 | 5 | 3 | 14 | -11 | 0 | empty B B B B B |
VĐQG Đức nữ
| Tên giải đấu | VĐQG Đức nữ |
|---|---|
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | German Frauen Bundesliga |
| Ảnh / Logo | |
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 6 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) |
VĐQG Đức nữ
| XH | Đội bóng | Trận | Điểm | HS |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munchen (W) | 5 | 12 | 15 |
| 2 | Eintracht Frankfurt (W) | 5 | 6 | 13 |
| 3 | VfL Wolfsburg (W) | 5 | 9 | 12 |
| 4 | Bayer Leverkusen (W) | 6 | 3 | 12 |
| 5 | Werder Bremen (W) | 6 | 2 | 10 |
| 6 | Koln (W) | 5 | 3 | 9 |
| 7 | VfB Stuttgart (W) | 5 | 0 | 8 |
| 8 | SC Freiburg (W) | 5 | 0 | 7 |
| 9 | Hamburger SV (W) | 5 | 2 | 5 |
| 10 | RB Leipzig (W) | 5 | -4 | 4 |
| 11 | Hoffenheim (W) | 5 | -4 | 3 |
| 12 | Union Berlin (W) | 5 | -7 | 3 |
| 13 | Nurnberg (W) | 5 | -11 | 2 |
| 14 | 1.FSV Mainz 05 (W) | 5 | -11 | 0 |