Bảng xếp hạng
BXH VĐQG El Salvador, Thứ hạng của VĐQG El Salvador 2026 mới nhất
BXH VĐQG El Salvador mới nhất. Cập nhật thứ hạng của VĐQG El Salvador 2026 chuẩn xác sau mỗi trận đấu. Xem Bảng xếp hạng giải VĐQG El Salvador hiện tại nhanh nhất.
BXH VĐQG El Salvador mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD FAS | 11 | 7 | 2 | 2 | 21 | 10 | 11 | 23 | T T T H T T |
| 2 | A.D. Isidro Metapan | 12 | 7 | 2 | 3 | 17 | 10 | 7 | 23 | B B T T H T |
| 3 | Luis Angel Firpo | 11 | 6 | 3 | 2 | 18 | 7 | 11 | 21 | B T B T H T |
| 4 | Inter F.A | 13 | 5 | 6 | 2 | 18 | 11 | 7 | 21 | B T H H H B |
| 5 | Alianza San Salvador | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 | 15 | 2 | 17 | T H T H H T |
| 6 | Municipal Limeno | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 | 15 | 2 | 17 | T T H T B B |
| 7 | Aguila | 13 | 4 | 5 | 4 | 18 | 17 | 1 | 17 | H H T T B T |
| 8 | CD Platense Municipal Zacatecoluca | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 | 18 | -5 | 13 | T B B B H B |
| 9 | Atletico Balboa | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 | 19 | -6 | 13 | B B T B H B |
| 10 | CD INCA-Aruba | 12 | 3 | 3 | 6 | 9 | 21 | -12 | 12 | H T T B T H |
| 11 | CD Cacahuatique | 13 | 2 | 5 | 6 | 13 | 20 | -7 | 11 | B B B H B T |
| 12 | Fuerte San Francisco | 12 | 1 | 5 | 6 | 8 | 19 | -11 | 8 | B B B B H H |
VĐQG El Salvador
| Tên giải đấu | VĐQG El Salvador |
|---|---|
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Primera Division de El Salvador |
| Ảnh / Logo | |
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 13 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) |
VĐQG El Salvador
| XH | Đội bóng | Trận | Điểm | HS |
|---|---|---|---|---|
| 1 | CD FAS | 11 | 11 | 23 |
| 2 | A.D. Isidro Metapan | 12 | 7 | 23 |
| 3 | Luis Angel Firpo | 11 | 11 | 21 |
| 4 | Inter F.A | 13 | 7 | 21 |
| 5 | Alianza San Salvador | 11 | 2 | 17 |
| 6 | Municipal Limeno | 12 | 2 | 17 |
| 7 | Aguila | 13 | 1 | 17 |
| 8 | CD Platense Municipal Zacatecoluca | 13 | -5 | 13 |
| 9 | Atletico Balboa | 13 | -6 | 13 |
| 10 | CD INCA-Aruba | 12 | -12 | 12 |
| 11 | CD Cacahuatique | 13 | -7 | 11 |
| 12 | Fuerte San Francisco | 12 | -11 | 8 |