Bảng xếp hạng
BXH VĐQG Guatemala, Thứ hạng của VĐQG Guatemala 2026 mới nhất
BXH VĐQG Guatemala mới nhất. Cập nhật thứ hạng của VĐQG Guatemala 2026 chuẩn xác sau mỗi trận đấu. Xem Bảng xếp hạng giải VĐQG Guatemala hiện tại nhanh nhất.
BXH VĐQG Guatemala mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guastatoya | 12 | 8 | 1 | 3 | 19 | 13 | 6 | 25 | T H T T T T |
| 2 | CSD Municipal | 11 | 7 | 3 | 1 | 17 | 6 | 11 | 24 | T H T H T H |
| 3 | Antigua GFC | 12 | 7 | 1 | 4 | 22 | 18 | 4 | 22 | T T B B B H |
| 4 | Marquense | 12 | 6 | 1 | 5 | 13 | 15 | -2 | 19 | B T H B T T |
| 5 | Xelaju MC | 12 | 5 | 3 | 4 | 24 | 14 | 10 | 18 | H B H T B T |
| 6 | Deportivo San Pedro | 12 | 5 | 3 | 4 | 14 | 12 | 2 | 18 | H T H H B B |
| 7 | Deportivo Mixco | 11 | 5 | 1 | 5 | 17 | 18 | -1 | 16 | B H B T B T |
| 8 | C.S.D. Comunicaciones | 12 | 4 | 3 | 5 | 16 | 17 | -1 | 15 | H B H B T T |
| 9 | Coban Imperial | 12 | 3 | 4 | 5 | 15 | 18 | -3 | 13 | B H H H T T |
| 10 | Club Aurora | 12 | 4 | 0 | 8 | 17 | 21 | -4 | 12 | B B B T B B |
| 11 | Malacateco | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 | 19 | -7 | 12 | T B H T B B |
| 12 | Suchitepequez | 12 | 1 | 3 | 8 | 11 | 26 | -15 | 6 | B H B H B B |
VĐQG Guatemala
| Tên giải đấu | VĐQG Guatemala |
|---|---|
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Liga Nacional de Guatemala |
| Ảnh / Logo | |
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 10 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) |
VĐQG Guatemala
| XH | Đội bóng | Trận | Điểm | HS |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Guastatoya | 12 | 6 | 25 |
| 2 | CSD Municipal | 11 | 11 | 24 |
| 3 | Antigua GFC | 12 | 4 | 22 |
| 4 | Marquense | 12 | -2 | 19 |
| 5 | Xelaju MC | 12 | 10 | 18 |
| 6 | Deportivo San Pedro | 12 | 2 | 18 |
| 7 | Deportivo Mixco | 11 | -1 | 16 |
| 8 | C.S.D. Comunicaciones | 12 | -1 | 15 |
| 9 | Coban Imperial | 12 | -3 | 13 |
| 10 | Club Aurora | 12 | -4 | 12 |
| 11 | Malacateco | 12 | -7 | 12 |
| 12 | Suchitepequez | 12 | -15 | 6 |