Bảng xếp hạng
BXH VĐQG Hàn Quốc nữ, Thứ hạng của VĐQG Hàn Quốc nữ 2026 mới nhất
BXH VĐQG Hàn Quốc nữ mới nhất. Cập nhật thứ hạng của VĐQG Hàn Quốc nữ 2026 chuẩn xác sau mỗi trận đấu. Xem Bảng xếp hạng giải VĐQG Hàn Quốc nữ hiện tại nhanh nhất.
BXH VĐQG Hàn Quốc nữ mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suwon FMC (W) | 26 | 19 | 2 | 5 | 59 | 21 | 38 | 59 | T T B T T B |
| 2 | KSPO FC (W) | 27 | 15 | 9 | 3 | 38 | 13 | 25 | 54 | T H H H T T |
| 3 | Seoul Amazones (W) | 27 | 11 | 4 | 12 | 25 | 34 | -9 | 37 | T T H H T T |
| 4 | Boeun Sangmu (W) | 26 | 11 | 3 | 12 | 26 | 32 | -6 | 36 | T B T H T B |
| 5 | Gyeongju FC (W) | 26 | 9 | 7 | 10 | 36 | 32 | 4 | 34 | B H T H B B |
| 6 | Sejong Gumi Sportstoto (W) | 26 | 9 | 5 | 12 | 25 | 33 | -8 | 32 | T T B B B H |
| 7 | Hyundai Steel Red Angels (W) | 26 | 6 | 6 | 14 | 21 | 38 | -17 | 24 | B H B B B H |
| 8 | Changnyeong (W) | 26 | 4 | 6 | 16 | 23 | 50 | -27 | 18 | B H B H B T |
VĐQG Hàn Quốc nữ
| Tên giải đấu | VĐQG Hàn Quốc nữ |
|---|---|
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | WK League |
| Ảnh / Logo | |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 27 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) |
VĐQG Hàn Quốc nữ
| XH | Đội bóng | Trận | Điểm | HS |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Suwon FMC (W) | 26 | 38 | 59 |
| 2 | KSPO FC (W) | 27 | 25 | 54 |
| 3 | Seoul Amazones (W) | 27 | -9 | 37 |
| 4 | Boeun Sangmu (W) | 26 | -6 | 36 |
| 5 | Gyeongju FC (W) | 26 | 4 | 34 |
| 6 | Sejong Gumi Sportstoto (W) | 26 | -8 | 32 |
| 7 | Hyundai Steel Red Angels (W) | 26 | -17 | 24 |
| 8 | Changnyeong (W) | 26 | -27 | 18 |