Bảng xếp hạng
BXH VĐQG Hungary nữ, Thứ hạng của VĐQG Hungary nữ 2026 mới nhất
BXH VĐQG Hungary nữ mới nhất. Cập nhật thứ hạng của VĐQG Hungary nữ 2026 chuẩn xác sau mỗi trận đấu. Xem Bảng xếp hạng giải VĐQG Hungary nữ hiện tại nhanh nhất.
BXH VĐQG Hungary nữ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gyori Dozsa (W) | 10 | 8 | 1 | 1 | 35 | 5 | 30 | 25 | T B T T T T |
| 2 | Ferencvarosi TC (W) | 10 | 8 | 1 | 1 | 28 | 7 | 21 | 25 | T T T T T B |
| 3 | MTK Hungaria FC (W) | 10 | 7 | 2 | 1 | 18 | 3 | 15 | 23 | T H T T B T |
| 4 | Ujpesti (W) | 10 | 7 | 1 | 2 | 23 | 7 | 16 | 22 | T T T B T T |
| 5 | Puskas Akademia (W) | 10 | 6 | 2 | 2 | 50 | 12 | 38 | 20 | H T T B T T |
| 6 | Budapest Honved Woman's | 10 | 6 | 1 | 3 | 25 | 7 | 18 | 19 | B B T T T T |
| 7 | Pecsi MFC (W) | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 | 18 | -5 | 13 | B H T T B B |
| 8 | Szetomeharry (W) | 10 | 3 | 1 | 6 | 9 | 16 | -7 | 10 | T B B B T B |
| 9 | MOL Fehervar FC (W) | 10 | 3 | 0 | 7 | 12 | 53 | -41 | 9 | B B B T B B |
| 10 | Astra Hungary (W) | 10 | 1 | 2 | 7 | 7 | 17 | -10 | 5 | T B B B B B |
| 11 | Szekszard UFC (W) | 10 | 1 | 0 | 9 | 2 | 36 | -34 | 3 | B T B B B B |
| 12 | Diosgyori VTK (W) | 10 | 0 | 0 | 10 | 10 | 51 | -41 | 0 | B B B B B B |
VĐQG Hungary nữ
| Tên giải đấu | VĐQG Hungary nữ |
|---|---|
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Hungary Womens Division 1 League |
| Ảnh / Logo | |
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 11 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) |
VĐQG Hungary nữ
| XH | Đội bóng | Trận | Điểm | HS |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Gyori Dozsa (W) | 10 | 30 | 25 |
| 2 | Ferencvarosi TC (W) | 10 | 21 | 25 |
| 3 | MTK Hungaria FC (W) | 10 | 15 | 23 |
| 4 | Ujpesti (W) | 10 | 16 | 22 |
| 5 | Puskas Akademia (W) | 10 | 38 | 20 |
| 6 | Budapest Honved Woman\'s | 10 | 18 | 19 |
| 7 | Pecsi MFC (W) | 10 | -5 | 13 |
| 8 | Szetomeharry (W) | 10 | -7 | 10 |
| 9 | MOL Fehervar FC (W) | 10 | -41 | 9 |
| 10 | Astra Hungary (W) | 10 | -10 | 5 |
| 11 | Szekszard UFC (W) | 10 | -34 | 3 |
| 12 | Diosgyori VTK (W) | 10 | -41 | 0 |