Bảng xếp hạng
BXH VĐQG Iceland nữ, Thứ hạng của VĐQG Iceland nữ 2026 mới nhất
BXH VĐQG Iceland nữ mới nhất. Cập nhật thứ hạng của VĐQG Iceland nữ 2026 chuẩn xác sau mỗi trận đấu. Xem Bảng xếp hạng giải VĐQG Iceland nữ hiện tại nhanh nhất.
BXH VĐQG Iceland nữ mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik (W) | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 6 | 5 | 46 | empty empty empty T T T |
| 2 | Hafnarfjordur (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 3 | 5 | 43 | empty empty empty T B T |
| 3 | IBV Vestmannaeyjar (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 10 | -5 | 30 | empty empty empty T B B |
| 4 | Stjarnan Gardabaer (W) | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | -5 | 27 | empty empty empty B B H |
| 5 | Trottur Reykjavik (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 12 | 10 | 2 | 26 | empty empty empty B T B |
| 6 | Njardvik Grindavik (W) | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | -2 | 26 | empty empty empty B T H |
BXH VĐQG Iceland nữ mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fram Reykjavik (W) | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 26 | empty empty empty H T B |
| 2 | Thor KA Akureyri (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 25 | empty empty empty T B T |
| 3 | Valur (W) | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 24 | empty empty empty B H T |
| 4 | Vikingur Reykjavik (W) | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 | -2 | 22 | empty empty empty H H B |
BXH VĐQG Iceland nữ mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik (W) | 18 | 12 | 1 | 5 | 46 | 21 | 25 | 37 | T T T B B H |
| 2 | Hafnarfjordur (W) | 18 | 11 | 4 | 3 | 56 | 32 | 24 | 37 | H T B B H T |
| 3 | IBV Vestmannaeyjar (W) | 18 | 8 | 3 | 7 | 31 | 34 | -3 | 27 | H B T B T B |
| 4 | Stjarnan Gardabaer (W) | 18 | 7 | 5 | 6 | 31 | 27 | 4 | 26 | H H B T B B |
| 5 | Trottur Reykjavik (W) | 18 | 6 | 5 | 7 | 24 | 27 | -3 | 23 | H H T T H H |
| 6 | Njardvik Grindavik (W) | 18 | 6 | 4 | 8 | 25 | 33 | -8 | 22 | H T B T B B |
| 7 | Fram Reykjavik (W) | 18 | 7 | 1 | 10 | 28 | 43 | -15 | 22 | T B B B T T |
| 8 | Valur (W) | 18 | 5 | 5 | 8 | 22 | 31 | -9 | 20 | B T B T H T |
| 9 | Vikingur Reykjavik (W) | 18 | 6 | 2 | 10 | 27 | 38 | -11 | 20 | H B B T T T |
| 10 | Thor KA Akureyri (W) | 18 | 5 | 4 | 9 | 24 | 28 | -4 | 19 | B T T B H B |
VĐQG Iceland nữ
| Tên giải đấu | VĐQG Iceland nữ |
|---|---|
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Iceland Women's Premier League |
| Ảnh / Logo | |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 3 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) |
VĐQG Iceland nữ
| XH | Đội bóng | Trận | Điểm | HS |
|---|