Bảng xếp hạng
BXH VĐQG Nicaragua, Thứ hạng của VĐQG Nicaragua 2026 mới nhất
BXH VĐQG Nicaragua mới nhất. Cập nhật thứ hạng của VĐQG Nicaragua 2026 chuẩn xác sau mỗi trận đấu. Xem Bảng xếp hạng giải VĐQG Nicaragua hiện tại nhanh nhất.
BXH VĐQG Nicaragua mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Managua FC | 11 | 9 | 2 | 0 | 34 | 10 | 24 | 29 | T H T H T T |
| 2 | Diriangen | 11 | 7 | 3 | 1 | 22 | 12 | 10 | 24 | T H T T T B |
| 3 | Real Esteli | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 | 8 | 13 | 21 | T T H H B T |
| 4 | UNAN Managua | 11 | 6 | 3 | 2 | 13 | 8 | 5 | 21 | T B B T T H |
| 5 | HYH Export Sebaco FC | 10 | 4 | 2 | 4 | 11 | 17 | -6 | 14 | B B H B B T |
| 6 | Walter Ferretti | 11 | 3 | 2 | 6 | 18 | 20 | -2 | 11 | B B H B H T |
| 7 | San Marcos FC | 11 | 3 | 2 | 6 | 10 | 16 | -6 | 11 | T T B T B B |
| 8 | Matagalpa FC | 10 | 3 | 0 | 7 | 5 | 20 | -15 | 9 | T T B T B B |
| 9 | Rancho Santana FC | 11 | 1 | 3 | 7 | 9 | 21 | -12 | 6 | B T H H B H |
| 10 | ART Municipal Jalapa | 11 | 1 | 2 | 8 | 6 | 17 | -11 | 5 | B B H B H B |
BXH VĐQG Nicaragua mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Diriangen | 18 | 12 | 3 | 3 | 40 | 19 | 21 | 39 | T T T T T B |
| 2 | Real Esteli | 18 | 11 | 4 | 3 | 41 | 19 | 22 | 37 | T T B B T H |
| 3 | ART Municipal Jalapa | 18 | 9 | 6 | 3 | 29 | 16 | 13 | 33 | T T H T T H |
| 4 | Managua FC | 18 | 8 | 5 | 5 | 22 | 18 | 4 | 29 | T B H T H T |
| 5 | Matagalpa FC | 18 | 5 | 7 | 6 | 30 | 24 | 6 | 22 | B B H B T H |
| 6 | Walter Ferretti | 18 | 5 | 6 | 7 | 18 | 28 | -10 | 21 | B H H T B H |
| 7 | HYH Export Sebaco FC | 18 | 6 | 2 | 10 | 23 | 24 | -1 | 20 | B H T B B T |
| 8 | UNAN Managua | 18 | 4 | 4 | 10 | 21 | 34 | -13 | 16 | T B B B H B |
| 9 | Rancho Santana FC | 18 | 4 | 4 | 10 | 20 | 43 | -23 | 16 | B H B T B T |
| 10 | Real Madriz FC | 18 | 4 | 3 | 11 | 14 | 33 | -19 | 15 | B H T B B B |
VĐQG Nicaragua
| Tên giải đấu | VĐQG Nicaragua |
|---|---|
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Nicaragua Apertura league |
| Ảnh / Logo | |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 11 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) |
VĐQG Nicaragua
| XH | Đội bóng | Trận | Điểm | HS |
|---|