Bảng xếp hạng
BXH VĐQG Panama, Thứ hạng của VĐQG Panama 2026 mới nhất
BXH VĐQG Panama mới nhất. Cập nhật thứ hạng của VĐQG Panama 2026 chuẩn xác sau mỗi trận đấu. Xem Bảng xếp hạng giải VĐQG Panama hiện tại nhanh nhất.
BXH VĐQG Panama mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Plaza Amador | 11 | 7 | 3 | 1 | 26 | 16 | 10 | 24 | B T H H T T |
| 2 | CD Arabe Unido | 11 | 6 | 4 | 1 | 16 | 8 | 8 | 22 | H T T T T H |
| 3 | San Francisco FC | 11 | 6 | 2 | 3 | 22 | 14 | 8 | 20 | T H T B T B |
| 4 | Veraguas FC | 11 | 4 | 6 | 1 | 17 | 15 | 2 | 18 | H B T H H T |
| 5 | UMECIT | 11 | 4 | 4 | 3 | 10 | 9 | 1 | 16 | H T T T B T |
| 6 | Alianza FC (PAN) | 11 | 3 | 5 | 3 | 11 | 10 | 1 | 14 | H H B H T B |
| 7 | Tauro FC | 11 | 4 | 2 | 5 | 16 | 13 | 3 | 14 | T T T T B B |
| 8 | Sporting San Miguelito | 11 | 3 | 4 | 4 | 12 | 13 | -1 | 13 | T H B B H T |
| 9 | CA Independente | 11 | 2 | 5 | 4 | 15 | 17 | -2 | 11 | B B H T B H |
| 10 | CD Universitario | 11 | 2 | 5 | 4 | 10 | 12 | -2 | 11 | H H B H T B |
| 11 | Herrera FC | 11 | 2 | 2 | 7 | 9 | 24 | -15 | 8 | B B B B B T |
| 12 | Union Cocle | 11 | 1 | 2 | 8 | 8 | 21 | -13 | 5 | H B B B B B |
BXH VĐQG Panama mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Plaza Amador | 16 | 9 | 4 | 3 | 28 | 16 | 12 | 31 | T T H T H T |
| 2 | Alianza FC (PAN) | 16 | 6 | 9 | 1 | 26 | 20 | 6 | 27 | T H H H H T |
| 3 | UMECIT | 16 | 6 | 7 | 3 | 28 | 20 | 8 | 25 | T H H H H T |
| 4 | Veraguas FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 26 | 23 | 3 | 25 | B B T T H T |
| 5 | Union Cocle | 16 | 5 | 8 | 3 | 16 | 11 | 5 | 23 | B H B T H T |
| 6 | Tauro FC | 16 | 5 | 6 | 5 | 22 | 19 | 3 | 21 | T B T H B B |
| 7 | CD Arabe Unido | 16 | 6 | 3 | 7 | 16 | 20 | -4 | 21 | T T B H H B |
| 8 | CA Independente | 16 | 4 | 8 | 4 | 18 | 14 | 4 | 20 | B H H H T B |
| 9 | San Francisco FC | 16 | 5 | 5 | 6 | 22 | 25 | -3 | 20 | T T H B T T |
| 10 | Sporting San Miguelito | 16 | 4 | 6 | 6 | 19 | 21 | -2 | 18 | B B H B T B |
| 11 | CD Universitario | 16 | 3 | 5 | 8 | 19 | 27 | -8 | 14 | B T T B B B |
| 12 | Herrera FC | 16 | 1 | 5 | 10 | 13 | 37 | -24 | 8 | B B B H B B |
VĐQG Panama
| Tên giải đấu | VĐQG Panama |
|---|---|
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Panama Liga Nacional de Ascenso |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 12 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) |
VĐQG Panama
| XH | Đội bóng | Trận | Điểm | HS |
|---|