Bảng xếp hạng
BXH VĐQG Paraguay, Thứ hạng của VĐQG Paraguay 2026 mới nhất
BXH VĐQG Paraguay mới nhất. Cập nhật thứ hạng của VĐQG Paraguay 2026 chuẩn xác sau mỗi trận đấu. Xem Bảng xếp hạng giải VĐQG Paraguay hiện tại nhanh nhất.
BXH VĐQG Paraguay mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olimpia Asuncion | 22 | 15 | 4 | 3 | 37 | 17 | 20 | 49 | T B H B T T |
| 2 | FC Nacional Asuncion | 22 | 10 | 9 | 3 | 31 | 22 | 9 | 39 | H T T T H T |
| 3 | Cerro Porteno | 22 | 11 | 5 | 6 | 30 | 22 | 8 | 38 | B H B H B T |
| 4 | Sportivo Ameliano | 22 | 8 | 9 | 5 | 27 | 21 | 6 | 33 | H H H T B B |
| 5 | Sportivo Trinidense | 22 | 8 | 8 | 6 | 30 | 24 | 6 | 32 | T B B B T T |
| 6 | Club Libertad | 22 | 9 | 4 | 9 | 34 | 26 | 8 | 31 | B T T T H B |
| 7 | Guarani CA | 22 | 7 | 8 | 7 | 27 | 23 | 4 | 29 | T H B H T B |
| 8 | Deportivo Recoleta | 22 | 8 | 4 | 10 | 35 | 32 | 3 | 28 | T B T B B T |
| 9 | Rubio nu | 22 | 6 | 5 | 11 | 15 | 26 | -11 | 23 | T T H B H B |
| 10 | 2 de Mayo PJC | 22 | 5 | 7 | 10 | 18 | 35 | -17 | 22 | B H T T H B |
| 11 | Sportivo Luqueno | 22 | 5 | 5 | 12 | 24 | 33 | -9 | 20 | B T H B H B |
| 12 | Sportivo San Lorenzo | 22 | 3 | 6 | 13 | 14 | 41 | -27 | 15 | B B B T H T |
BXH VĐQG Paraguay mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olimpia Asuncion | 13 | 8 | 2 | 3 | 22 | 10 | 12 | 26 | H T T T T H |
| 2 | Club Libertad | 13 | 8 | 2 | 3 | 21 | 14 | 7 | 26 | B T T H B T |
| 3 | 2 de Mayo PJC | 13 | 7 | 4 | 2 | 16 | 13 | 3 | 25 | H T B B H T |
| 4 | FC Nacional Asuncion | 13 | 6 | 5 | 2 | 20 | 8 | 12 | 23 | T B T T H H |
| 5 | Sportivo Trinidense | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 | 13 | 10 | 23 | T B T B T T |
| 6 | Guarani CA | 13 | 5 | 6 | 2 | 14 | 10 | 4 | 21 | H T H T T H |
| 7 | Sportivo Ameliano | 13 | 4 | 6 | 3 | 15 | 15 | 0 | 18 | B T T H H B |
| 8 | Cerro Porteno | 13 | 5 | 2 | 6 | 15 | 14 | 1 | 17 | T T H T B B |
| 9 | Sportivo Luqueno | 13 | 4 | 1 | 8 | 14 | 24 | -10 | 13 | H B B T B B |
| 10 | Rubio nu | 13 | 3 | 3 | 7 | 15 | 24 | -9 | 12 | T B B B H T |
| 11 | Deportivo Recoleta | 13 | 2 | 2 | 9 | 14 | 26 | -12 | 8 | B B B B H B |
| 12 | Sportivo San Lorenzo | 13 | 0 | 3 | 10 | 4 | 22 | -18 | 3 | B B B B H H |
VĐQG Paraguay
| Tên giải đấu | VĐQG Paraguay |
|---|---|
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Primera Division de Paraguay |
| Ảnh / Logo | |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 15 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) |
VĐQG Paraguay
| XH | Đội bóng | Trận | Điểm | HS |
|---|