Bảng xếp hạng
BXH VĐQG Phần Lan nữ, Thứ hạng của VĐQG Phần Lan nữ 2026 mới nhất
BXH VĐQG Phần Lan nữ mới nhất. Cập nhật thứ hạng của VĐQG Phần Lan nữ 2026 chuẩn xác sau mỗi trận đấu. Xem Bảng xếp hạng giải VĐQG Phần Lan nữ hiện tại nhanh nhất.
BXH VĐQG Phần Lan nữ mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HJK Helsinki (W) | 14 | 13 | 0 | 1 | 38 | 9 | 29 | 39 | T T T T T T |
| 2 | Aland United (W) | 14 | 9 | 1 | 4 | 41 | 19 | 22 | 28 | B H T T T T |
| 3 | KuPs (W) | 14 | 9 | 1 | 4 | 31 | 21 | 10 | 28 | T T B B B T |
| 4 | HPS (W) | 14 | 7 | 3 | 4 | 19 | 15 | 4 | 24 | T H T H B B |
| 5 | Ilves Tampere (W) | 14 | 7 | 1 | 6 | 27 | 26 | 1 | 22 | T B B T H T |
| 6 | Gnistan (W) | 14 | 4 | 1 | 9 | 21 | 32 | -11 | 13 | B T T B H B |
| 7 | PK-35 Vantaa (W) | 14 | 2 | 1 | 11 | 13 | 36 | -23 | 7 | B B B B H B |
| 8 | VIFK Vaasa (W) | 14 | 0 | 2 | 12 | 8 | 40 | -32 | 2 | B B B H H B |
BXH VĐQG Phần Lan nữ mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PK-35 Vantaa (W) | 8 | 5 | 2 | 1 | 34 | 8 | 26 | 21 | B H T T T H |
| 2 | HJS Akatemia W | 8 | 5 | 0 | 3 | 19 | 20 | -1 | 15 | T T T T B T |
| 3 | Honka Espoo (W) | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 9 | 4 | 14 | T B T H B H |
| 4 | VIFK Vaasa (W) | 8 | 4 | 0 | 4 | 15 | 18 | -3 | 13 | B T B B T T |
| 5 | EBK Espoo (W) | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 12 | -1 | 9 | T H B H T B |
| 6 | Jyvaskylan Pallokerho (W) | 8 | 0 | 1 | 7 | 7 | 32 | -25 | 1 | B B B B B B |
BXH VĐQG Phần Lan nữ mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HJK Helsinki (W) | 8 | 5 | 1 | 2 | 22 | 12 | 10 | 55 | H T T T T B |
| 2 | Aland United (W) | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 | 11 | 4 | 43 | T B B T B T |
| 3 | KuPs (W) | 8 | 4 | 2 | 2 | 12 | 8 | 4 | 42 | T T T H B H |
| 4 | HPS (W) | 8 | 5 | 2 | 1 | 15 | 10 | 5 | 41 | H T T H T T |
| 5 | Ilves Tampere (W) | 8 | 1 | 1 | 6 | 12 | 19 | -7 | 26 | B B B B T H |
| 6 | Gnistan (W) | 8 | 1 | 0 | 7 | 8 | 24 | -16 | 16 | B B B B B B |
VĐQG Phần Lan nữ
| Tên giải đấu | VĐQG Phần Lan nữ |
|---|---|
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Finland Women Premier League |
| Ảnh / Logo | |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 9 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) |
VĐQG Phần Lan nữ
| XH | Đội bóng | Trận | Điểm | HS |
|---|