Bảng xếp hạng
BXH VĐQG Phần Lan, Thứ hạng của VĐQG Phần Lan 2026 mới nhất
BXH VĐQG Phần Lan mới nhất. Cập nhật thứ hạng của VĐQG Phần Lan 2026 chuẩn xác sau mỗi trận đấu. Xem Bảng xếp hạng giải VĐQG Phần Lan hiện tại nhanh nhất.
BXH VĐQG Phần Lan mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KuPs | 22 | 12 | 7 | 3 | 38 | 23 | 15 | 43 | T T H T B B |
| 2 | Inter Turku | 22 | 11 | 9 | 2 | 29 | 16 | 13 | 42 | B T H T H T |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 11 | 4 | 7 | 36 | 27 | 9 | 37 | T B T T B T |
| 4 | Gnistan Helsinki | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 | 29 | 7 | 36 | T B H T T H |
| 5 | AC Oulu | 22 | 10 | 4 | 8 | 25 | 25 | 0 | 34 | H T B B T H |
| 6 | Vaasa VPS | 22 | 9 | 6 | 7 | 29 | 22 | 7 | 33 | B B T B T B |
| 7 | Lahti | 22 | 9 | 5 | 8 | 26 | 19 | 7 | 32 | B T H B T T |
| 8 | TPS Turku | 22 | 8 | 7 | 7 | 28 | 23 | 5 | 31 | B T H T H H |
| 9 | Ilves Tampere | 22 | 7 | 4 | 11 | 34 | 37 | -3 | 25 | T B T B B B |
| 10 | SJK Seinajoen | 22 | 4 | 7 | 11 | 25 | 33 | -8 | 19 | B T H B B H |
| 11 | Jaro | 22 | 3 | 6 | 13 | 18 | 44 | -26 | 15 | T B B B B B |
| 12 | IFK Mariehamn | 22 | 3 | 5 | 14 | 17 | 43 | -26 | 14 | H B B T T T |
BXH VĐQG Phần Lan mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KuPs | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 2 | 48 | empty empty empty H H T |
| 2 | Inter Turku | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 48 | empty empty empty B T T |
| 3 | HJK Helsinki | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 42 | empty empty empty T H H |
| 4 | Gnistan Helsinki | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 41 | empty empty empty H T H |
| 5 | Vaasa VPS | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 36 | empty empty empty T B B |
| 6 | AC Oulu | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | -3 | 34 | empty empty empty B B B |
BXH VĐQG Phần Lan mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lahti | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 36 | empty empty empty T B H |
| 2 | Ilves Tampere | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 1 | 7 | 34 | empty empty empty T T T |
| 3 | TPS Turku | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | -4 | 32 | empty empty empty H B B |
| 4 | SJK Seinajoen | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 24 | empty empty empty H H T |
| 5 | IFK Mariehamn | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 17 | empty empty empty B T B |
| 6 | Jaro | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | -2 | 17 | empty empty empty B H H |
VĐQG Phần Lan
| Tên giải đấu | VĐQG Phần Lan |
|---|---|
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Finland Veikkausliga |
| Ảnh / Logo | |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 6 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) |
VĐQG Phần Lan
| XH | Đội bóng | Trận | Điểm | HS |
|---|