Bảng xếp hạng
BXH VĐQG Tajikistan, Thứ hạng của VĐQG Tajikistan 2026 mới nhất
BXH VĐQG Tajikistan mới nhất. Cập nhật thứ hạng của VĐQG Tajikistan 2026 chuẩn xác sau mỗi trận đấu. Xem Bảng xếp hạng giải VĐQG Tajikistan hiện tại nhanh nhất.
BXH VĐQG Tajikistan mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khosilot Parkhar | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 | 17 | 17 | 34 | T T H T B T |
| 2 | FC Istiklol Dushanbe | 16 | 10 | 4 | 2 | 20 | 5 | 15 | 34 | T B T T T B |
| 3 | Regar-TadAZ Tursunzoda | 16 | 10 | 4 | 2 | 20 | 8 | 12 | 34 | T T T B H T |
| 4 | Khujand | 17 | 7 | 6 | 4 | 16 | 11 | 5 | 27 | T H T H T T |
| 5 | Barkchi Hisor | 16 | 7 | 3 | 6 | 24 | 23 | 1 | 24 | T H H H T T |
| 6 | CSKA Pamir Dushanbe | 15 | 7 | 3 | 5 | 17 | 17 | 0 | 24 | B B H H T B |
| 7 | Ravshan Kulob | 17 | 6 | 4 | 7 | 23 | 19 | 4 | 22 | B H B H B T |
| 8 | FC Khatlon | 17 | 4 | 8 | 5 | 24 | 24 | 0 | 20 | H T H H H B |
| 9 | FK Eskhata | 17 | 5 | 4 | 8 | 22 | 32 | -10 | 19 | B B H H B T |
| 10 | FK Parvoz Bobojon Ghafurov | 18 | 4 | 3 | 11 | 15 | 33 | -18 | 15 | B B B T B B |
| 11 | Sardor Tursunzoda | 16 | 2 | 5 | 9 | 23 | 31 | -8 | 11 | H B T H H B |
| 12 | FC Istaravshan | 16 | 0 | 6 | 10 | 14 | 32 | -18 | 6 | H B B H B B |
VĐQG Tajikistan
| Tên giải đấu | VĐQG Tajikistan |
|---|---|
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Tajikistan Vysshaya Liga |
| Ảnh / Logo | |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 18 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) |
VĐQG Tajikistan
| XH | Đội bóng | Trận | Điểm | HS |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Khosilot Parkhar | 17 | 17 | 34 |
| 2 | FC Istiklol Dushanbe | 16 | 15 | 34 |
| 3 | Regar-TadAZ Tursunzoda | 16 | 12 | 34 |
| 4 | Khujand | 17 | 5 | 27 |
| 5 | Barkchi Hisor | 16 | 1 | 24 |
| 6 | CSKA Pamir Dushanbe | 15 | 0 | 24 |
| 7 | Ravshan Kulob | 17 | 4 | 22 |
| 8 | Vakhsh Bokhtar | 17 | 0 | 20 |
| 9 | FK Eskhata | 17 | -10 | 19 |
| 10 | FK Parvoz Bobojon Ghafurov | 18 | -18 | 15 |
| 11 | Sardor Tursunzoda | 16 | -8 | 11 |
| 12 | FC Istaravshan | 16 | -18 | 6 |