Bảng xếp hạng
BXH VĐQG Thụy Điển, Thứ hạng của VĐQG Thụy Điển 2026 mới nhất
BXH VĐQG Thụy Điển mới nhất. Cập nhật thứ hạng của VĐQG Thụy Điển 2026 chuẩn xác sau mỗi trận đấu. Xem Bảng xếp hạng giải VĐQG Thụy Điển hiện tại nhanh nhất.
BXH VĐQG Thụy Điển mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius FK | 23 | 17 | 3 | 3 | 53 | 28 | 25 | 54 | B B T T T T |
| 2 | Djurgardens | 24 | 15 | 2 | 7 | 50 | 21 | 29 | 47 | T T T B T T |
| 3 | Hammarby | 23 | 13 | 4 | 6 | 49 | 21 | 28 | 43 | T B H T T B |
| 4 | Elfsborg | 23 | 11 | 7 | 5 | 35 | 22 | 13 | 40 | H T B T T T |
| 5 | Hacken | 23 | 10 | 9 | 4 | 42 | 30 | 12 | 39 | T B H H T T |
| 6 | Malmo FF | 23 | 11 | 3 | 9 | 38 | 33 | 5 | 36 | B T H T B T |
| 7 | Vasteras SK FK | 23 | 10 | 5 | 8 | 34 | 36 | -2 | 35 | H T B T T B |
| 8 | IFK Goteborg | 23 | 10 | 5 | 8 | 32 | 41 | -9 | 35 | H T T T T T |
| 9 | AIK Solna | 23 | 9 | 6 | 8 | 36 | 40 | -4 | 33 | T H B H B B |
| 10 | GAIS | 23 | 8 | 6 | 9 | 28 | 21 | 7 | 30 | B T H B T B |
| 11 | Brommapojkarna | 24 | 8 | 6 | 10 | 36 | 43 | -7 | 30 | B T B B T B |
| 12 | Mjallby AIF | 23 | 5 | 8 | 10 | 28 | 39 | -11 | 23 | B B H H B H |
| 13 | Degerfors IF | 23 | 5 | 5 | 13 | 20 | 35 | -15 | 20 | B B T B B H |
| 14 | Kalmar | 23 | 5 | 4 | 14 | 21 | 37 | -16 | 19 | H B B B B B |
| 15 | Orgryte | 23 | 3 | 6 | 14 | 25 | 52 | -27 | 15 | H B H B B B |
| 16 | Halmstads | 23 | 3 | 5 | 15 | 16 | 44 | -28 | 14 | H T B B T B |
VĐQG Thụy Điển
| Tên giải đấu | VĐQG Thụy Điển |
|---|---|
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Swedish Allsvenskan |
| Ảnh / Logo | |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 24 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) |
VĐQG Thụy Điển
| XH | Đội bóng | Trận | Điểm | HS |
|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius FK | 23 | 25 | 54 |
| 2 | Djurgardens | 24 | 29 | 47 |
| 3 | Hammarby | 23 | 28 | 43 |
| 4 | Elfsborg | 23 | 13 | 40 |
| 5 | Hacken | 23 | 12 | 39 |
| 6 | Malmo FF | 23 | 5 | 36 |
| 7 | Vasteras SK FK | 23 | -2 | 35 |
| 8 | IFK Goteborg | 23 | -9 | 35 |
| 9 | AIK Solna | 23 | -4 | 33 |
| 10 | GAIS | 23 | 7 | 30 |
| 11 | Brommapojkarna | 24 | -7 | 30 |
| 12 | Mjallby AIF | 23 | -11 | 23 |
| 13 | Degerfors IF | 23 | -15 | 20 |
| 14 | Kalmar | 23 | -16 | 19 |
| 15 | Orgryte | 23 | -27 | 15 |
| 16 | Halmstads | 23 | -28 | 14 |