Bảng xếp hạng
BXH VĐQG Trung Quốc, Thứ hạng của VĐQG Trung Quốc 2026 mới nhất
BXH VĐQG Trung Quốc mới nhất. Cập nhật thứ hạng của VĐQG Trung Quốc 2026 chuẩn xác sau mỗi trận đấu. Xem Bảng xếp hạng giải VĐQG Trung Quốc hiện tại nhanh nhất.
BXH VĐQG Trung Quốc mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chengdu Rongcheng FC | 27 | 15 | 7 | 5 | 51 | 31 | 20 | 52 | B T B T H B |
| 2 | Dalian Zhixing | 27 | 13 | 4 | 10 | 42 | 42 | 0 | 43 | B H T H T T |
| 3 | Beijing Guoan | 27 | 12 | 10 | 5 | 52 | 33 | 19 | 41 | T T H H H T |
| 4 | Shandong Taishan | 27 | 13 | 5 | 9 | 47 | 44 | 3 | 38 | T T B T H H |
| 5 | Yunnan Yukun | 27 | 11 | 5 | 11 | 55 | 58 | -3 | 38 | T T H B T B |
| 6 | Qingdao West Coast | 27 | 8 | 14 | 5 | 31 | 36 | -5 | 38 | H H T H H B |
| 7 | Shanghai Port | 27 | 11 | 8 | 8 | 44 | 35 | 9 | 36 | T H T T H T |
| 8 | Shanghai Shenhua | 27 | 13 | 5 | 9 | 59 | 47 | 12 | 34 | T B T B T T |
| 9 | Chongqing Tonglianglong | 27 | 7 | 11 | 9 | 28 | 33 | -5 | 32 | B H B H B H |
| 10 | Tianjin Tigers | 28 | 11 | 8 | 9 | 38 | 32 | 6 | 31 | H H T T T T |
| 11 | Zhejiang Professional FC | 27 | 10 | 6 | 11 | 47 | 47 | 0 | 31 | B H T B T B |
| 12 | Shenzhen Xinpengcheng | 27 | 8 | 5 | 14 | 36 | 47 | -11 | 29 | B T H B H H |
| 13 | Henan Football Club | 28 | 8 | 10 | 10 | 35 | 38 | -3 | 28 | H H H H H B |
| 14 | Liaoning Tieren | 27 | 7 | 5 | 15 | 35 | 48 | -13 | 26 | B H B B B H |
| 15 | Wuhan Three Towns | 27 | 5 | 12 | 10 | 40 | 47 | -7 | 22 | H T H H B H |
| 16 | Qingdao Manatee | 27 | 6 | 3 | 18 | 34 | 56 | -22 | 14 | B B B B B B |
VĐQG Trung Quốc
| Tên giải đấu | VĐQG Trung Quốc |
|---|---|
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Chinese Super League |
| Ảnh / Logo | |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 28 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) |
VĐQG Trung Quốc
| XH | Đội bóng | Trận | Điểm | HS |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chengdu Rongcheng FC | 27 | 20 | 52 |
| 2 | Dalian Zhixing | 27 | 0 | 43 |
| 3 | Beijing Guoan | 27 | 19 | 41 |
| 4 | Shandong Taishan | 27 | 3 | 38 |
| 5 | Yunnan Yukun | 27 | -3 | 38 |
| 6 | Qingdao West Coast | 27 | -5 | 38 |
| 7 | Shanghai Port | 27 | 9 | 36 |
| 8 | Shanghai Shenhua | 27 | 12 | 34 |
| 9 | Chongqing Tonglianglong | 27 | -5 | 32 |
| 10 | Tianjin Tigers | 28 | 6 | 31 |
| 11 | Zhejiang Professional FC | 27 | 0 | 31 |
| 12 | Shenzhen Xinpengcheng | 27 | -11 | 29 |
| 13 | Henan Football Club | 28 | -3 | 28 |
| 14 | Liaoning Tieren | 27 | -13 | 26 |
| 15 | Wuhan Three Towns | 27 | -7 | 22 |
| 16 | Qingdao Manatee | 27 | -22 | 14 |