Bảng xếp hạng
BXH VĐQG Turkmenistan, Thứ hạng của VĐQG Turkmenistan 2026 mới nhất
BXH VĐQG Turkmenistan mới nhất. Cập nhật thứ hạng của VĐQG Turkmenistan 2026 chuẩn xác sau mỗi trận đấu. Xem Bảng xếp hạng giải VĐQG Turkmenistan hiện tại nhanh nhất.
BXH VĐQG Turkmenistan mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arkadag FK | 23 | 22 | 1 | 0 | 87 | 10 | 77 | 67 | T T T T T T |
| 2 | FC Altyn Asyr | 21 | 14 | 2 | 5 | 41 | 27 | 14 | 44 | T T B T T T |
| 3 | FC Ahal | 22 | 13 | 3 | 6 | 44 | 28 | 16 | 42 | T B T T B B |
| 4 | FC MERW | 21 | 6 | 3 | 12 | 22 | 55 | -33 | 21 | B B T H T B |
| 5 | Sagadam FK | 21 | 5 | 5 | 11 | 15 | 30 | -15 | 20 | B T B T B B |
| 6 | Nebitchi | 21 | 5 | 4 | 12 | 18 | 39 | -21 | 19 | T H H B B B |
| 7 | HTTU Asgabat | 20 | 4 | 3 | 13 | 26 | 44 | -18 | 15 | B T H B H B |
| 8 | Kopetdag Asgabat | 21 | 3 | 5 | 13 | 19 | 39 | -20 | 14 | B B H H H B |
VĐQG Turkmenistan
| Tên giải đấu | VĐQG Turkmenistan |
|---|---|
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Turkmenistan Premier League |
| Ảnh / Logo | |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 22 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) |
VĐQG Turkmenistan
| XH | Đội bóng | Trận | Điểm | HS |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Arkadag FK | 23 | 77 | 67 |
| 2 | FC Altyn Asyr | 21 | 14 | 44 |
| 3 | FC Ahal | 22 | 16 | 42 |
| 4 | FC MERW | 21 | -33 | 21 |
| 5 | Sagadam FK | 21 | -15 | 20 |
| 6 | Nebitchi | 21 | -21 | 19 |
| 7 | HTTU Asgabat | 20 | -18 | 15 |
| 8 | Kopetdag Asgabat | 21 | -20 | 14 |