Bảng xếp hạng
BXH Nữ VĐQG Việt Nam, Thứ hạng của Nữ VĐQG Việt Nam 2026 mới nhất
BXH Nữ VĐQG Việt Nam mới nhất. Cập nhật thứ hạng của Nữ VĐQG Việt Nam 2026 chuẩn xác sau mỗi trận đấu. Xem Bảng xếp hạng giải Nữ VĐQG Việt Nam hiện tại nhanh nhất.
BXH Nữ VĐQG Việt Nam mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ho Chi Minh City (W) | 10 | 9 | 1 | 0 | 31 | 3 | 28 | 28 | H T T T T T |
| 2 | Ha Noi (W) | 11 | 7 | 2 | 2 | 21 | 11 | 10 | 23 | T T T B H T |
| 3 | TNG Thai Nguyen (W) | 10 | 6 | 3 | 1 | 23 | 10 | 13 | 21 | H T T T T B |
| 4 | Phong Phu Ha Nam (W) | 10 | 4 | 3 | 3 | 27 | 13 | 14 | 15 | H B B T H T |
| 5 | Than KSVN (W) | 10 | 3 | 0 | 7 | 17 | 19 | -2 | 9 | T B B B B T |
| 6 | Ho Chi Minh City B (W) | 10 | 0 | 3 | 7 | 9 | 33 | -24 | 3 | H B B B H B |
| 7 | Ha Noi II(W) | 11 | 0 | 2 | 9 | 4 | 43 | -39 | 2 | B B B H B B |
Nữ VĐQG Việt Nam
| Tên giải đấu | Nữ VĐQG Việt Nam |
|---|---|
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Vietnam Women's League |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 13 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) |
Nữ VĐQG Việt Nam
| XH | Đội bóng | Trận | Điểm | HS |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Ho Chi Minh City (W) | 10 | 28 | 28 |
| 2 | Ha Noi (W) | 11 | 10 | 23 |
| 3 | TNG Thai Nguyen (W) | 10 | 13 | 21 |
| 4 | Phong Phu Ha Nam (W) | 10 | 14 | 15 |
| 5 | Than KSVN (W) | 10 | -2 | 9 |
| 6 | Ho Chi Minh City B (W) | 10 | -24 | 3 |
| 7 | Ha Noi II(W) | 11 | -39 | 2 |