Kết quả bóng đá trực tuyến nhanh và chính xác

HOT: Tỷ số trực tuyến Kèo bóng đá hôm nay Nhận định mới nhất Bảng xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng xếp hạng FIFA Châu Âu 2026 tháng 09 - BXH FIFA Châu Âu mới nhất

Bảng xếp hạng FIFA Châu Âu 2020 (BXH FIFA): cập nhật bảng xếp hạng bóng đá thế giới Fifa Châu Âu mới nhất tháng 09 năm 2026 của đội tuyển Việt Nam trên thế giới, Châu Á

1 bảng đấu

BXH FIFA Thế giới tháng 9 năm 2026

XHKVĐTQGXH FIFAĐiểm hiện tạiĐiểm trướcĐiểm+/-XH+/-Khu vực
1Tây Ban Nha1199518741211Châu Âu
2Pháp319481870780Châu Âu
3Anh419221828940Châu Âu
4Bồ Đào Nha71787176720-2Châu Âu
5Bỉ817781742361Châu Âu
6Hà Lan91775175421-1Châu Âu
7Đức1217261735-9-2Châu Âu
8Croatia13172317158-2Châu Âu
9Thụy sĩ1417101650605Châu Âu
10Ý15170417040-3Châu Âu
11Na Uy19165115589312Châu Âu
12Đan mạch211619161900Châu Âu
13Áo231598159711Châu Âu
14Thổ Nhĩ Kì2715821605-23-5Châu Âu
15Ukraine33154915490-1Châu Âu
16Nga351529152900Châu Âu
17Ba Lan361526152600Châu Âu
18Thụy Điển3715251510151Châu Âu
19Wales38151615160-1Châu Âu
20Hungary391506150600Châu Âu
21Serbia401502150203Châu Âu
22Scotland4214911503-120Châu Âu
23Slovakia451473147302Châu Âu
24Hy Lạp461473147302Châu Âu
25Cộng hòa Séc4814671505-38-8Châu Âu
26Rumani521455145502Châu Âu
27Ireland551441144103Châu Âu
28Slovenia561441144103Châu Âu
29Bosnia and Herzegovina6114081387213Châu Âu
30Albania67137613760-1Châu Âu
31North Macedonia691369136900Châu Âu
32Northern Ireland701365136500Châu Âu
33Georgia721355135500Châu Âu
34Iceland741342134200Châu Âu
35Phần Lan751341134100Châu Âu
36Israel761333133300Châu Âu
37Kosovo781319131900Châu Âu
38Montenegro801301130100Châu Âu
39Bungari851271127102Châu Âu
40Belarus961242124200Châu Âu
41Luxembourg981232123200Châu Âu
42Armenia1071189118900Châu Âu
43Kazakhstan1111180118000Châu Âu
44Faroe Islands1231136113600Châu Âu
45Síp1241133113300Châu Âu
46Azerbaijan1261131113100Châu Âu
47Estonia1271130113000Châu Âu
48Latvia1371085108500Châu Âu
49Lithuania1491056105600Châu Âu
50Moldova1591008100800Châu Âu
51Malta16199299200Châu Âu
52Andorra17294694600Châu Âu
53Gibraltar20282082000Châu Âu
54Liechtenstein20679779700Châu Âu
55San Marino21172172100Châu Âu