Kết quả bóng đá trực tuyến nhanh và chính xác

HOT: Tỷ số trực tuyến Kèo bóng đá hôm nay Nhận định mới nhất Bảng xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng xếp hạng FIFA Châu Phi 2026 tháng 09 - BXH FIFA Châu Phi mới nhất

Bảng xếp hạng FIFA Châu Phi 2020 (BXH FIFA): cập nhật bảng xếp hạng bóng đá thế giới Fifa Châu Phi mới nhất tháng 09 năm 2026 của đội tuyển Việt Nam trên thế giới, Châu Á

1 bảng đấu

BXH FIFA Thế giới tháng 9 năm 2026

XHKVĐTQGXH FIFAĐiểm hiện tạiĐiểm trướcĐiểm+/-XH+/-Khu vực
1Morocco618031755481Châu Phi
2Senegal1816531683-30-3Châu Phi
3Philippines2415971563345Châu Phi
4Nigeria261585158500Châu Phi
5Algeria29157615715-1Châu Phi
6Ivory Coast3115651541242Châu Phi
7Democratic Rep Congo4114951474215Châu Phi
8Cameroon431481148101Châu Phi
9Mali531455145502Châu Phi
10Nam Phi5414511429226Châu Phi
11Tunisia5714261475-49-12Châu Phi
12Burkina Faso621406140600Châu Phi
13Cape Verde6414021371313Châu Phi
14Ghana6513871347408Châu Phi
15Guinea811295129500Châu Phi
16Gabon841272127202Châu Phi
17Angola871265126501Châu Phi
18Uganda891264126400Châu Phi
19Zambia901255125500Châu Phi
20Benin931252125200Châu Phi
21Mozambique1031218121800Châu Phi
22Madagascar1041202120200Châu Phi
23Equatorial Guinea1051195119500Châu Phi
24Comoros1081187118700Châu Phi
25Kenya1091185118500Châu Phi
26Libya1101182118200Châu Phi
27Tanzania1121180118000Châu Phi
28Mauritania1131176117600Châu Phi
29Niger1141175117500Châu Phi
30Gambia1161159115900Châu Phi
31Sudan1171157115700Châu Phi
32Đi1191152115200Châu Phi
33Namibia1211148114800Châu Phi
34Sierra Leone1221147114700Châu Phi
35Rwanda1281126112600Châu Phi
36Malawi1291122112200Châu Phi
37Zimbabwe1301119111900Châu Phi
38Guinea Bissau1321108110800Châu Phi
39Republic of the Congo1341105110500Châu Phi
40Cộng hòa trung phi1391080108000Châu Phi
41Liberia1401080108000Châu Phi
42Burundi1421078107800Châu Phi
43Ethiopia1431077107700Châu Phi
44Lesotho1461064106400Châu Phi
45Botswana1471063106300Châu Phi
46Eswatini16597997900Châu Phi
47phía nam Sudan16997097000Châu Phi
48Mauritius17891191100Châu Phi
49Chad18389689600Châu Phi
50Eritrea18488788700Châu Phi
51Sao Tome and Principe19585585500Châu Phi
52Djibouti19685385300Châu Phi
53Somalia19983983900Châu Phi
54Seychelles20480480400Châu Phi