Kết quả bóng đá trực tuyến nhanh và chính xác

HOT: Tỷ số trực tuyến Kèo bóng đá hôm nay Nhận định mới nhất Bảng xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng xếp hạng FIFA nữ 2026 tháng 09 - BXH FIFA nữ mới nhất

Bảng xếp hạng FIFA nữ 2020 (BXH FIFA): cập nhật bảng xếp hạng bóng đá thế giới Fifa nữ mới nhất tháng 09 năm 2026 của đội tuyển Việt Nam trên thế giới, Châu Á

1 bảng đấu

BXH FIFA Thế giới tháng 9 năm 2026

XHKVĐTQGXH FIFAĐiểm hiện tạiĐiểm trướcĐiểm+/-XH+/-Khu vực
1Tây Ban Nha (nữ)121052093120Châu Âu
2Mỹ (nữ)220572066-90Concacaf
3Đức (nữ)32028202351Châu Âu
4Anh (nữ)420272039-12-1Châu Âu
5Nhật Bản (nữ)51998199800Châu Á
6Pháp (nữ)61983197581Châu Âu
7Braxin (nữ)7197619679-1Nam Mỹ
8Thụy Điển (nữ)819371950-130Châu Âu
9Canada (nữ)91936193600Concacaf
10Netherland (nữ)1019111930-190Châu Âu
11Bắc Triều Tiên (nữ)111910191000Châu Á
12Đan mạch (nữ)1219101897130Châu Âu
13Ý (nữ)131891188741Châu Âu
14Na Uy (nữ)1418781883-5-1Châu Âu
15Châu Úc (nữ)1518301839-90Châu Á
16Trung Quốc (nữ)1617991817-180Châu Á
17Iceland (nữ)171792178660Châu Âu
18Bỉ (nữ)181786178600Châu Âu
19Nam Triều Tiên (nữ)191780178000Châu Á
20Colombia (nữ)2017751778-30Nam Mỹ
21Ireland (nữ)2117691750192Châu Âu
22Bồ Đào Nha (nữ)22175117510-1Châu Âu
23Áo (nữ)23174917481-1Châu Âu
24Phần Lan (nữ)2417441732122Châu Âu
25Scotland (nữ)25174317385-1Châu Âu
26Thụy sĩ (nữ)26173417340-1Châu Âu
27Nga (nữ)2717181700182Châu Âu
28Mexico (nữ)28171517069-1Nam Mỹ
29Ba Lan (nữ)2916941702-8-1Châu Âu
30Argentina (nữ)3016821702-200Nam Mỹ
31Wales (nữ)3116681684-160Châu Âu
32New Zealand (nữ)3216451653-81Châu Úc
33Cộng hòa Séc (nữ)3316401658-18-1Châu Âu
34Ukraine (nữ)3416341640-61Châu Âu
35Serbia (nữ)3516331637-4-1Châu Âu
36Nigeria (nữ)3616011602-10Châu Phi
37Việt Nam (nữ)371593159300Châu Âu
38Slovenia (nữ)3815791580-10Châu Âu
39Philippines (nữ)391566156600Châu Á
40Chinese Taipei (nữ)401565156500Châu Á
41Jamaica (nữ)411550154550Concacaf
42Venezuela (nữ)421527152701Nam Mỹ
43Costa Rica (nữ)4315231525-2-1Nam Mỹ
44Paraguay (nữ)441511150381Nam Mỹ
45Hungary (nữ)4515061496102Châu Âu
46Thổ Nhĩ Kì (nữ)4614971487105Châu Âu
47Haiti (nữ)471490148282Concacaf
48Chile (nữ)4814861513-27-4Nam Mỹ
49Thái Lan (nữ)491485148051Châu Á
50Northern Ireland (nữ)5014811491-10-4Châu Âu
51Uzbekistan (nữ)511474147222Châu Á
52Belarus (nữ)521473147302Châu Âu
53Rumani (nữ)5314721488-16-5Châu Âu
54Slovakia (nữ)5414671479-12-2Châu Âu
55Myanmar (nữ)5514601467-70Châu Á
56Panama (nữ)5614571462-50Concacaf
57Nam Phi (nữ)571451145101Châu Phi
58Papua New Guinea (nữ)58145014500-1Châu Úc
59Hy Lạp (nữ)591430143001Châu Âu
60Ghana (nữ)60142914290-1Châu Phi
61Ecuador (nữ)6114181391272Nam Mỹ
62Uruguay (nữ)62141814153-1Nam Mỹ
63Croatia (nữ)6314061392143Châu Âu
64Morocco (nữ)6414021406-4-2Châu Phi
65Zambia (nữ)6513901394-4-1Châu Phi
66Israel (nữ)6613821387-5-1Châu Âu
67Albania (nữ)6713761358184Châu Âu
68Iran (nữ)681370137000Châu Á
69Ấn Độ (nữ)691368136710Châu Á
70Bosnia and Herzegovina (nữ)7013611377-16-3Châu Âu
71Cameroon (nữ)71135813580-1Châu Phi
72Ivory Coast (nữ)721338133800Châu Phi
73Peru (nữ)7313311311202Nam Mỹ
74Algeria (nữ)74131813180-1Châu Phi
75Azerbaijan (nữ)7513171327-10-1Châu Âu
76Jordan (nữ)761299129810Châu Á
77Puerto Rico (nữ)771294129400Concacaf
78El Salvador (nữ)781294129220Nam Mỹ
79Senegal (nữ)791286128511Châu Phi
80Fiji (nữ)8012821289-7-1Châu Phi
81China Hong Kong (nữ)811280127371Châu Á
82Trinidad và Tobago (nữ)821269126901Concacaf
83Guatemala (nữ)831267126701Nam Mỹ
84Mali (nữ)841263126031Châu Phi
85Kosovo (nữ)8512621276-14-4Châu Âu
86Montenegro (nữ)8612501234162Châu Âu
87Samoa (nữ)87124612460-1Châu Úc
88Nepal (nữ)8812381244-6-1Châu Á
89Quần đảo Solomon (nữ)891234123400Châu Úc
90Equatorial Guinea (nữ)901229122900Châu Phi
91Guyana (nữ)911217121702Châu Phi
92Malta (nữ)92121612160-1Châu Âu
93Cộng hòa Dominica (nữ)931211121101Châu Úc
94Lithuania (nữ)9412081195137Châu Âu
95Malaysia (nữ)9512081217-9-3Châu Á
96Nicaragua (nữ)96120512050-1Concacaf
97Cuba (nữ)97120412040-1Concacaf
98Guam (nữ)981201120100Châu Á
99Philippines (nữ)991199119900Châu Phi
100Kazakhstan (nữ)10011991203-4-3Châu Âu
101Estonia (nữ)1011198119441Châu Âu
102Tunisia (nữ)102119711970-2Châu Phi
103Faroe Islands (nữ)10311871169187Châu Âu
104New Caledonia (nữ)1041184118400Châu Phi
105Latvia (nữ)105117911790-2Châu Âu
106Democratic Rep Congo (nữ)106117911790-1Châu Phi
107Bangladesh (nữ)1071171116655Châu Á
108Vanuatu (nữ)1081168116803Châu Úc
109Bungari (nữ)10911661168-2-2Châu Âu
110Indonesia (nữ)11011621173-11-4Châu Á
111Republic of the Congo (nữ)1111161116103Châu Phi
112Bolivia (nữ)11211531161-8-3Nam Mỹ
113Campuchia (nữ)1131153114944Châu Á
114Luxembourg (nữ)1141152115201Châu Âu
115Tonga (nữ)1151152115201Châu Úc
116Bahrain (nữ)11611461168-22-8Châu Á
117Lào (nữ)117114211420-4Châu Á
118Burkina Faso (nữ)1181140114000Châu Phi
119Moldova (nữ)119113711231414Châu Âu
120Cape Verde (nữ)120113111310-1Châu Phi
121American Samoa (nữ)121113011300-1Châu Úc
122Tanzania (nữ)122112911290-1Châu Phi
123Tahiti (nữ)123112711270-1Châu Úc
124các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất (nữ)124112611260-1Châu Á
125Namibia (nữ)125112411240-1Châu Phi
126Honduras (nữ)1261115111500Concacaf
127Zimbabwe (nữ)1271114111310Châu Phi
128Kenya (nữ)1281111110740Châu Phi
129Palestine (nữ)1291111110380Châu Á
130Lebanon (nữ)1301100110000Châu Á
131Cook Islands (nữ)1311099109901Concacaf
132Georgia (nữ)13210981116-18-7Châu Âu
133Đi (nữ)1331092109201Châu Phi
134Gambia (nữ)1341082108201Châu Phi
135Síp (nữ)135107610760-4Châu Âu
136North Macedonia (nữ)1361075106960Châu Âu
137Kyrgyzstan (nữ)13710701048226Châu Á
138Ethiopia (nữ)138106810680-1Châu Phi
139Benin (nữ)139106610660-1Châu Phi
140Suriname (nữ)140106510650-1Concacaf
141Turkmenistan (nữ)141106310630-1Châu Á
142Bermuda (nữ)142105310512-1Concacaf
143Guinea (nữ)143104810480-1Châu Phi
144Cộng hòa trung phi (nữ)1441045104500Châu Phi
145Uganda (nữ)1451036103600Châu Phi
146Mông Cổ (nữ)1461035103500Châu Á
147Armenia (nữ)1471030102642Châu Âu
148Botswana (nữ)148102910290-1Châu Phi
149Gabon (nữ)149102810280-1Châu Phi
150Saint Kitts and Nevis (nữ)1501026102600Concacaf
151Singapore (nữ)1511025101961Châu Á
152Sierra Leone (nữ)152102110210-1Châu Phi
153Malawi (nữ)1531018101800Châu Phi
154Pakistan (nữ)1541008100800Châu Á
155Angola (nữ)15598998900Châu Phi
156Chad (nữ)15698598500Châu Phi
157Ả Rập Xê Út (nữ)15797196563Châu Á
158Timor Leste (nữ)1589659650-1Châu Á
159Tajikistan (nữ)1599549540-1Châu Á
160St. Vincent Grenadines (nữ)1609479470-1Concacaf
161Bhutan (nữ)16193392583Châu Á
162Syrian (nữ)1629319310-1Châu Á
163Barbados (nữ)16392492400Concacaf
164Saint Lucia (nữ)16492392301Concacaf
165Sri Lanka (nữ)165915929-14-3Châu Á
166Iraq (nữ)16691091000Châu Á
167Maldives (nữ)167906907-10Châu Á
168Belize (nữ)168903905-20Châu Úc
169Rwanda (nữ)16989289200Châu Phi
170Dominica (nữ)17088488400Concacaf
171Liberia (nữ)17188288200Châu Phi
172Grenada (nữ)17287887800Concacaf
173Mozambique (nữ)17387487400Châu Phi
174Niger (nữ)17486386300Châu Phi
175Seychelles (nữ)17584984900Châu Phi
176Macao China (nữ)17684684600Châu Á
177Guinea Bissau (nữ)17783883801Châu Phi
178Lesotho (nữ)178836837-1-1Châu Phi
179Burundi (nữ)17982282201Châu Phi
180Curacao (nữ)18082182101Concacaf
181Andorra (nữ)181816822-6-2Châu Âu
182Antigua Barbuda (nữ)18280780700Concacaf
183Aruba (nữ)18380180100Concacaf
184Swaziland (nữ)18479779700Châu Phi
185US Virgin Islands (nữ)18579079000Concacaf
186Cayman Islands (nữ)18677777700Concacaf
187Comoros (nữ)18774574502Châu Phi
188Libya (nữ)1887397390-1Châu Phi
189Gibraltar (nữ)1897347322-1Châu Âu
190Liechtenstein (nữ)190725729-40Châu Âu
191Madagascar (nữ)19172472130Châu Phi
192Anguilla (nữ)19268168100Concacaf
193Bahamas (nữ)19366566500Concacaf
194Sudan (nữ)194628744-1160Châu Phi
195phía nam Sudan (nữ)195628631-3-1Châu Phi
196Turks Caicos Islands (nữ)1966276270-1Concacaf
197Djibouti (nữ)197556577-21-1Châu Phi
198Mauritius (nữ)19843341221-1Châu Phi