Đối đầu
Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về SC Freiburg Nữ vs Bayer Leverkusen Nữ, 21h00 ngày 20/9
Lịch sử đối đầu SC Freiburg Nữ vs Bayer Leverkusen Nữ diễn ra lúc 21h00 ngày 20/9 tại German Frauen Bundesliga. Số liệu thống kê về SC Freiburg Nữ gặp Bayer Leverkusen Nữ với thành tích và kết quả đối đầu cập nhật chuẩn xác nhất.
Thời gianTrận đấuTỷ sốHiệp 1
Bayer Leverkusen (W)vsSC Freiburg (W)
4 - 1 3 - 0
SC Freiburg (W)vsBayer Leverkusen (W)
2 - 1 0 - 0
SC Freiburg (W)vsBayer Leverkusen (W)
1 - 2 0 - 0
Bayer Leverkusen (W)vsSC Freiburg (W)
2 - 0 1 - 0
SC Freiburg (W)vsBayer Leverkusen (W)
0 - 0 0 - 0
Bayer Leverkusen (W)vsSC Freiburg (W)
3 - 0 2 - 0
Bayer Leverkusen (W)vsSC Freiburg (W)
2 - 0 0 - 0
SC Freiburg (W)vsBayer Leverkusen (W)
3 - 2 3 - 2
Bayer Leverkusen (W)vsSC Freiburg (W)
2 - 3 2 - 0
SC Freiburg (W)vsBayer Leverkusen (W)
1 - 2 0 - 1
BXH Vòng Bảng VĐQG Đức nữ mùa 2026-2027: Bảng D
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munchen (W) | 5 | 5 | 0 | 0 | 18 | 6 | 12 | 15 | empty T T T T T |
| 2 | Eintracht Frankfurt (W) | 5 | 4 | 1 | 0 | 11 | 5 | 6 | 13 | empty T H T T T |
| 3 | VfL Wolfsburg (W) | 5 | 4 | 0 | 1 | 16 | 7 | 9 | 12 | empty T T T T B |
| 4 | Koln (W) | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 7 | 3 | 9 | empty B T T T B |
| 5 | Werder Bremen (W) | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 9 | empty empty T T B T |
| 6 | SC Freiburg (W) | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 1 | 7 | empty empty H T B T |
| 7 | VfB Stuttgart (W) | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 7 | 0 | 7 | empty empty T T H B |
| 8 | Bayer Leverkusen (W) | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 6 | 1 | 6 | empty empty T B T B |
| 9 | RB Leipzig (W) | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 4 | empty empty B B H T |
| 10 | Hoffenheim (W) | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 10 | -4 | 3 | empty B B B B T |
| 11 | Hamburger SV (W) | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 5 | -2 | 2 | empty empty H B H B |
| 12 | Nurnberg (W) | 4 | 0 | 2 | 2 | 7 | 14 | -7 | 2 | empty empty B H H B |
| 13 | Union Berlin (W) | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 9 | -8 | 0 | empty empty B B B B |
| 14 | 1.FSV Mainz 05 (W) | 5 | 0 | 0 | 5 | 3 | 14 | -11 | 0 | empty B B B B B |