Đối đầu
Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về TSV Steinbach Haiger vs FC 08 Hombrug, 19h00 ngày 26/9
Lịch sử đối đầu TSV Steinbach Haiger vs FC 08 Hombrug diễn ra lúc 19h00 ngày 26/9 tại Germany Regionalliga. Số liệu thống kê về TSV Steinbach Haiger gặp FC 08 Hombrug với thành tích và kết quả đối đầu cập nhật chuẩn xác nhất.
Thời gianTrận đấuTỷ sốHiệp 1
TSV Steinbach HaigervsFC 08 Hombrug
1 - 4 1 - 1
FC 08 HombrugvsTSV Steinbach Haiger
1 - 1 0 - 1
TSV Steinbach HaigervsFC 08 Hombrug
1 - 1 1 - 0
FC 08 HombrugvsTSV Steinbach Haiger
0 - 0 0 - 0
TSV Steinbach HaigervsFC 08 Hombrug
1 - 2 0 - 1
FC 08 HombrugvsTSV Steinbach Haiger
3 - 0 0 - 0
FC 08 HombrugvsTSV Steinbach Haiger
0 - 3 0 - 1
TSV Steinbach HaigervsFC 08 Hombrug
3 - 1 2 - 0
TSV Steinbach HaigervsFC 08 Hombrug
0 - 0 0 - 0
FC 08 HombrugvsTSV Steinbach Haiger
1 - 0 1 - 0
BXH Vòng Bảng VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs mùa 2026-2027: Bảng D
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rot-Weiss Erfurt | 10 | 7 | 3 | 0 | 32 | 8 | 24 | 24 | T T H T T H |
| 2 | Chemnitzer | 10 | 7 | 2 | 1 | 21 | 5 | 16 | 23 | T T H T B T |
| 3 | Berliner FC Dynamo | 11 | 6 | 3 | 2 | 20 | 12 | 8 | 21 | T T T H T T |
| 4 | VSG Altglienicke | 11 | 6 | 3 | 2 | 20 | 14 | 6 | 21 | H B B T T T |
| 5 | Erzgebirge Aue | 10 | 6 | 3 | 1 | 19 | 14 | 5 | 21 | B H T T T H |
| 6 | Carl Zeiss Jena | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 | 10 | 9 | 19 | H T T B B T |
| 7 | Hallescher FC | 10 | 5 | 4 | 1 | 15 | 7 | 8 | 19 | B T T H T T |
| 8 | Greifswalder FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 23 | 16 | 7 | 19 | T H H T T B |
| 9 | FC Lokomotive Leipzig | 10 | 4 | 3 | 3 | 20 | 19 | 1 | 15 | T B B H H T |
| 10 | Zwickau | 10 | 4 | 2 | 4 | 12 | 16 | -4 | 14 | T T T H B B |
| 11 | Magdeburg Am | 11 | 4 | 1 | 6 | 20 | 23 | -3 | 13 | T T B B B B |
| 12 | BFC Preussen | 10 | 2 | 4 | 4 | 12 | 14 | -2 | 10 | H B H T T H |
| 13 | SV Babelsberg 03 | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 15 | -4 | 9 | H B B H T B |
| 14 | Hertha BSC Berlin Youth | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 | 20 | -12 | 8 | H H B B B T |
| 15 | BSG Chemie Leipzig | 10 | 1 | 3 | 6 | 10 | 16 | -6 | 6 | B B H H T B |
| 16 | RSV Eintracht | 10 | 1 | 3 | 6 | 13 | 25 | -12 | 6 | H B B B B B |
| 17 | SV Tasmania Berlin | 11 | 1 | 2 | 8 | 13 | 36 | -23 | 5 | H B B B H B |
| 18 | FSV luckenwalde | 10 | 1 | 0 | 9 | 7 | 25 | -18 | 3 | B B B B B B |