Đối đầu
Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Hessen Kassel vs FSV Mainz 05 (Youth), 19h00 ngày 26/9
Lịch sử đối đầu Hessen Kassel vs FSV Mainz 05 (Youth) diễn ra lúc 19h00 ngày 26/9 tại Germany Regionalliga. Số liệu thống kê về Hessen Kassel gặp FSV Mainz 05 (Youth) với thành tích và kết quả đối đầu cập nhật chuẩn xác nhất.
Thời gianTrận đấuTỷ sốHiệp 1
FSV Mainz 05 (Youth)vsHessen Kassel
2 - 1 0 - 0
Hessen KasselvsFSV Mainz 05 (Youth)
3 - 0 2 - 0
Hessen KasselvsFSV Mainz 05 (Youth)
1 - 3 0 - 1
FSV Mainz 05 (Youth)vsHessen Kassel
3 - 0 3 - 0
FSV Mainz 05 (Youth)vsHessen Kassel
4 - 1 1 - 1
Hessen KasselvsFSV Mainz 05 (Youth)
2 - 0 1 - 0
Hessen KasselvsFSV Mainz 05 (Youth)
1 - 0 1 - 0
FSV Mainz 05 (Youth)vsHessen Kassel
3 - 1 3 - 0
Hessen KasselvsFSV Mainz 05 (Youth)
2 - 1 1 - 1
FSV Mainz 05 (Youth)vsHessen Kassel
1 - 3 0 - 0
BXH Vòng Bảng VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs mùa 2026-2027: Bảng D
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rot-Weiss Erfurt | 10 | 7 | 3 | 0 | 32 | 8 | 24 | 24 | T T H T T H |
| 2 | Chemnitzer | 10 | 7 | 2 | 1 | 21 | 5 | 16 | 23 | T T H T B T |
| 3 | Berliner FC Dynamo | 11 | 6 | 3 | 2 | 20 | 12 | 8 | 21 | T T T H T T |
| 4 | VSG Altglienicke | 11 | 6 | 3 | 2 | 20 | 14 | 6 | 21 | H B B T T T |
| 5 | Erzgebirge Aue | 10 | 6 | 3 | 1 | 19 | 14 | 5 | 21 | B H T T T H |
| 6 | Carl Zeiss Jena | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 | 10 | 9 | 19 | H T T B B T |
| 7 | Hallescher FC | 10 | 5 | 4 | 1 | 15 | 7 | 8 | 19 | B T T H T T |
| 8 | Greifswalder FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 23 | 16 | 7 | 19 | T H H T T B |
| 9 | FC Lokomotive Leipzig | 10 | 4 | 3 | 3 | 20 | 19 | 1 | 15 | T B B H H T |
| 10 | Zwickau | 10 | 4 | 2 | 4 | 12 | 16 | -4 | 14 | T T T H B B |
| 11 | Magdeburg Am | 11 | 4 | 1 | 6 | 20 | 23 | -3 | 13 | T T B B B B |
| 12 | BFC Preussen | 10 | 2 | 4 | 4 | 12 | 14 | -2 | 10 | H B H T T H |
| 13 | SV Babelsberg 03 | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 15 | -4 | 9 | H B B H T B |
| 14 | Hertha BSC Berlin Youth | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 | 20 | -12 | 8 | H H B B B T |
| 15 | BSG Chemie Leipzig | 10 | 1 | 3 | 6 | 10 | 16 | -6 | 6 | B B H H T B |
| 16 | RSV Eintracht | 10 | 1 | 3 | 6 | 13 | 25 | -12 | 6 | H B B B B B |
| 17 | SV Tasmania Berlin | 11 | 1 | 2 | 8 | 13 | 36 | -23 | 5 | H B B B H B |
| 18 | FSV luckenwalde | 10 | 1 | 0 | 9 | 7 | 25 | -18 | 3 | B B B B B B |