Đối đầu
Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Hamburger SV (Youth) vs SV Atlas Delmenhorst, 19h00 ngày 26/9
Lịch sử đối đầu Hamburger SV (Youth) vs SV Atlas Delmenhorst diễn ra lúc 19h00 ngày 26/9 tại Germany Regionalliga. Số liệu thống kê về Hamburger SV (Youth) gặp SV Atlas Delmenhorst với thành tích và kết quả đối đầu cập nhật chuẩn xác nhất.
Thời gianTrận đấuTỷ sốHiệp 1
SV Atlas DelmenhorstvsHamburger SV (Youth)
1 - 1 0 - 1
Hamburger SV (Youth)vsSV Atlas Delmenhorst
3 - 1 0 - 0
SV Atlas DelmenhorstvsHamburger SV (Youth)
4 - 1 2 - 0
Hamburger SV (Youth)vsSV Atlas Delmenhorst
1 - 0 1 - 0
BXH Vòng Bảng VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs mùa 2026-2027: Bảng D
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rot-Weiss Erfurt | 10 | 7 | 3 | 0 | 32 | 8 | 24 | 24 | T T H T T H |
| 2 | Chemnitzer | 10 | 7 | 2 | 1 | 21 | 5 | 16 | 23 | T T H T B T |
| 3 | Berliner FC Dynamo | 11 | 6 | 3 | 2 | 20 | 12 | 8 | 21 | T T T H T T |
| 4 | VSG Altglienicke | 11 | 6 | 3 | 2 | 20 | 14 | 6 | 21 | H B B T T T |
| 5 | Erzgebirge Aue | 10 | 6 | 3 | 1 | 19 | 14 | 5 | 21 | B H T T T H |
| 6 | Carl Zeiss Jena | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 | 10 | 9 | 19 | H T T B B T |
| 7 | Hallescher FC | 10 | 5 | 4 | 1 | 15 | 7 | 8 | 19 | B T T H T T |
| 8 | Greifswalder FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 23 | 16 | 7 | 19 | T H H T T B |
| 9 | FC Lokomotive Leipzig | 10 | 4 | 3 | 3 | 20 | 19 | 1 | 15 | T B B H H T |
| 10 | Zwickau | 10 | 4 | 2 | 4 | 12 | 16 | -4 | 14 | T T T H B B |
| 11 | Magdeburg Am | 11 | 4 | 1 | 6 | 20 | 23 | -3 | 13 | T T B B B B |
| 12 | BFC Preussen | 10 | 2 | 4 | 4 | 12 | 14 | -2 | 10 | H B H T T H |
| 13 | SV Babelsberg 03 | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 15 | -4 | 9 | H B B H T B |
| 14 | Hertha BSC Berlin Youth | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 | 20 | -12 | 8 | H H B B B T |
| 15 | BSG Chemie Leipzig | 10 | 1 | 3 | 6 | 10 | 16 | -6 | 6 | B B H H T B |
| 16 | RSV Eintracht | 10 | 1 | 3 | 6 | 13 | 25 | -12 | 6 | H B B B B B |
| 17 | SV Tasmania Berlin | 11 | 1 | 2 | 8 | 13 | 36 | -23 | 5 | H B B B H B |
| 18 | FSV luckenwalde | 10 | 1 | 0 | 9 | 7 | 25 | -18 | 3 | B B B B B B |